Northern Ireland Premier League01:45 ngày 02/04/2025

Linfield FC
3 - 1

Crusaders
Thống kê
Thống kê trận đấu
Linfield FCChỉ sốCrusaders
4Chỉ số 214
50Chỉ số 2550
56Chỉ số 2461
0Chỉ số 40
83Chỉ số 2397
0Chỉ số 80
0Chỉ số 35
3Chỉ số 225
9Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Linfield FC
2102116143717253414
Đội hình xuất phát

S.Roscoe#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Charlie·Allen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Archer#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cameron·Ballantyne#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.McDaid#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ryan mckay#37 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.McKee#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Offord#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.McCullough#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Johns#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Whiteside#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Whiteside#51

S.Whiteside#5
S.Whiteside#38

S.Whiteside#7

S.Whiteside#27

S.Whiteside#29

S.Whiteside#36
Crusaders
15334342514292072710
Đội hình xuất phát

J.Rourke#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Tuffey#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Barr#43 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Callacher#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Clarke#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Forsythe#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

h.franklin#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Larmour#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Lowry#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Stewart·Nixon#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Stewart#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Stewart#16

J.Stewart#6
J.Stewart#22
J.Stewart#8

J.Stewart#40

J.Stewart#28

J.Stewart#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cliftonville | 5 | 4 | 0 | 1 | 58 |
| 2 | Portadown | 5 | 3 | 1 | 1 | 56 |
| 3 | Ballymena United FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 47 |
| 4 | Glenavon Lurgan | 5 | 2 | 1 | 2 | 46 |
| 5 | Carrick Rangers FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 32 |
| 6 | Loughgall FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 5 | 3 | 0 | 2 | 85 |
| 2 | Larne FC | 5 | 2 | 3 | 0 | 63 |
| 3 | Glentoran FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 61 |
| 4 | Dungannon Swifts | 5 | 2 | 1 | 2 | 57 |
| 5 | Coleraine | 5 | 2 | 0 | 3 | 55 |
| 6 | Crusaders | 5 | 1 | 1 | 3 | 54 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Larne FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 3 | Glentoran FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 4 | Dungannon Swifts | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 5 | Crusaders | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 6 | Coleraine | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 7 | Cliftonville | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Portadown | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | Ballymena United FC | 33 | 13 | 4 | 16 | 43 |
| 10 | Glenavon Lurgan | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 11 | Carrick Rangers FC | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 12 | Loughgall FC | 33 | 4 | 6 | 23 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Crusaders0 - 2
Linfield FC
Linfield FC2 - 1
Crusaders
Crusaders2 - 3
Linfield FC
Crusaders3 - 2
Linfield FC
Crusaders1 - 2
Linfield FC
Linfield FC1 - 0
Crusaders
Crusaders0 - 1
Linfield FC
Linfield FC2 - 0
Crusaders
Linfield FC0 - 0
Crusaders
Crusaders2 - 0
Linfield FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Linfield FC
Dungannon Swifts0 - 3
Linfield FC
Linfield FC2 - 0
Glenavon Lurgan
Crusaders0 - 2
Linfield FC
Linfield FC0 - 2
Coleraine
Linfield FC1 - 0
Loughgall FC
Linfield FC1 - 0
Larne FC
Ballymena United FC2 - 2
Linfield FC
Glentoran FC1 - 1
Linfield FC
Linfield FC2 - 1
Crusaders
Linfield FC2 - 1
CliftonvilleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Crusaders
Glentoran FC0 - 1
Crusaders
Crusaders1 - 1
Loughgall FC
Crusaders0 - 2
Linfield FC
Crusaders1 - 2
Cliftonville
Glenavon Lurgan0 - 1
Crusaders
Crusaders3 - 1
Ballymena United FC
Larne FC0 - 1
Crusaders
Crusaders1 - 0
Linfield FC2 - 1
Crusaders
Crusaders3 - 2
PortadownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Linfield FC
#13#21#30#40#59#60#70
Crusaders
#11#20#30#45#55#60#70
Carrick Rangers FC