Northern Ireland Premier League02:45 ngày 29/01/2025

Linfield FC
2 - 1

Crusaders
Thống kê
Thống kê trận đấu
Linfield FCChỉ sốCrusaders
4Chỉ số 221
50Chỉ số 2550
9Chỉ số 21
0Chỉ số 80
71Chỉ số 2376
4Chỉ số 34
4Chỉ số 211
1Chỉ số 40
58Chỉ số 2429
Lineup
Đội hình trận đấu
Linfield FC
16932982717672551
Đội hình xuất phát

Cameron·Ballantyne#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Cooper#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.East#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Fitzpatrick#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.McClean#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.McGee#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.McKee#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

matthew orr#67 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Roscoe#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Shields#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Walsh#51 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Walsh#37

D.Walsh#34

D.Walsh#1

D.Walsh#15

D.Walsh#10

D.Walsh#36

D.Walsh#21
Crusaders
33211527720829142512
Đội hình xuất phát

J.Tuffey#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Smith#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Rourke#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Stewart·Nixon#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Lowry#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Larmour#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.whitejewitt#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

h.franklin#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Forsythe#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Clarke#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jacob blaney#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Jacob blaney#18
Jacob blaney#16
Jacob blaney#60

Jacob blaney#40

Jacob blaney#4
Jacob blaney#66
Jacob blaney#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cliftonville | 5 | 4 | 0 | 1 | 58 |
| 2 | Portadown | 5 | 3 | 1 | 1 | 56 |
| 3 | Ballymena United FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 47 |
| 4 | Glenavon Lurgan | 5 | 2 | 1 | 2 | 46 |
| 5 | Carrick Rangers FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 32 |
| 6 | Loughgall FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 5 | 3 | 0 | 2 | 85 |
| 2 | Larne FC | 5 | 2 | 3 | 0 | 63 |
| 3 | Glentoran FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 61 |
| 4 | Dungannon Swifts | 5 | 2 | 1 | 2 | 57 |
| 5 | Coleraine | 5 | 2 | 0 | 3 | 55 |
| 6 | Crusaders | 5 | 1 | 1 | 3 | 54 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Larne FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 3 | Glentoran FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 4 | Dungannon Swifts | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 5 | Crusaders | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 6 | Coleraine | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 7 | Cliftonville | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Portadown | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | Ballymena United FC | 33 | 13 | 4 | 16 | 43 |
| 10 | Glenavon Lurgan | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 11 | Carrick Rangers FC | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 12 | Loughgall FC | 33 | 4 | 6 | 23 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Crusaders2 - 3
Linfield FC
Crusaders3 - 2
Linfield FC
Crusaders1 - 2
Linfield FC
Linfield FC1 - 0
Crusaders
Crusaders0 - 1
Linfield FC
Linfield FC2 - 0
Crusaders
Linfield FC0 - 0
Crusaders
Crusaders2 - 0
Linfield FC
Linfield FC0 - 0
Crusaders
Crusaders2 - 1
Linfield FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Linfield FC
Linfield FC2 - 1
Cliftonville
Portadown1 - 3
Linfield FC
Linfield FC3 - 0
Carrick Rangers FC
Linfield FC4 - 0
Wellington Rec
Glentoran FC0 - 0
Linfield FC
Linfield FC1 - 0
Glenavon Lurgan
Dungannon Swifts0 - 1
Linfield FC
Linfield FC3 - 0
Coleraine
Linfield FC0 - 1
Glentoran FC
Linfield FC2 - 1
PortadownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Crusaders
Crusaders3 - 2
Portadown
Coleraine0 - 2
Crusaders
Glentoran FC2 - 2
Crusaders
Crusaders1 - 5
Dungannon Swifts
Crusaders1 - 3
Larne FC
Knockbreda0 - 3
Crusaders
Carrick Rangers FC0 - 0
Crusaders
Crusaders2 - 0
Cliftonville
Portadown1 - 0
Crusaders
Glenavon Lurgan3 - 1
CrusadersĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Linfield FC
#12#22#31#45#59#60#70
Crusaders
#11#21#30#44#51#60#70
Ballymena United FC
Loughgall FC