Northern Ireland Premier League02:45 ngày 08/03/2025

Crusaders
0 - 2

Linfield FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
CrusadersChỉ sốLinfield FC
108Chỉ số 23118
4Chỉ số 32
0Chỉ số 80
6Chỉ số 2210
3Chỉ số 26
0Chỉ số 214
50Chỉ số 2550
45Chỉ số 2479
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Crusaders
4431229871533610
Đội hình xuất phát

J.Callacher#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Barr#43 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jacob blaney#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

h.franklin#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.whitejewitt#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Lowry#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Rourke#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Tuffey#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Weir#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Stewart#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Stewart#28

J.Stewart#40
J.Stewart#66
J.Stewart#0
J.Stewart#22

J.Stewart#21
J.Stewart#16
Linfield FC
551222781529392167
Đội hình xuất phát

C.Shields#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Walsh#51 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mulgrew#22 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

E.McGee#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.McClean#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Hall#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Fitzpatrick#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.East#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Cooper#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Archer#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

matthew orr#67 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

matthew orr#4

matthew orr#16

matthew orr#1

matthew orr#17

matthew orr#7
matthew orr#38

matthew orr#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cliftonville | 5 | 4 | 0 | 1 | 58 |
| 2 | Portadown | 5 | 3 | 1 | 1 | 56 |
| 3 | Ballymena United FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 47 |
| 4 | Glenavon Lurgan | 5 | 2 | 1 | 2 | 46 |
| 5 | Carrick Rangers FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 32 |
| 6 | Loughgall FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 5 | 3 | 0 | 2 | 85 |
| 2 | Larne FC | 5 | 2 | 3 | 0 | 63 |
| 3 | Glentoran FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 61 |
| 4 | Dungannon Swifts | 5 | 2 | 1 | 2 | 57 |
| 5 | Coleraine | 5 | 2 | 0 | 3 | 55 |
| 6 | Crusaders | 5 | 1 | 1 | 3 | 54 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Larne FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 3 | Glentoran FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 4 | Dungannon Swifts | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 5 | Crusaders | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 6 | Coleraine | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 7 | Cliftonville | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Portadown | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | Ballymena United FC | 33 | 13 | 4 | 16 | 43 |
| 10 | Glenavon Lurgan | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 11 | Carrick Rangers FC | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 12 | Loughgall FC | 33 | 4 | 6 | 23 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Linfield FC2 - 1
Crusaders
Crusaders2 - 3
Linfield FC
Crusaders3 - 2
Linfield FC
Crusaders1 - 2
Linfield FC
Linfield FC1 - 0
Crusaders
Crusaders0 - 1
Linfield FC
Linfield FC2 - 0
Crusaders
Linfield FC0 - 0
Crusaders
Crusaders2 - 0
Linfield FC
Linfield FC0 - 0
CrusadersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Crusaders
Crusaders1 - 2
Cliftonville
Glenavon Lurgan0 - 1
Crusaders
Crusaders3 - 1
Ballymena United FC
Larne FC0 - 1
Crusaders
Crusaders1 - 0
Linfield FC2 - 1
Crusaders
Crusaders3 - 2
Portadown
Coleraine0 - 2
Crusaders
Glentoran FC2 - 2
Crusaders
Crusaders1 - 5
Dungannon SwiftsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Linfield FC
Linfield FC0 - 2
Coleraine
Linfield FC1 - 0
Loughgall FC
Linfield FC1 - 0
Larne FC
Ballymena United FC2 - 2
Linfield FC
Glentoran FC1 - 1
Linfield FC
Linfield FC2 - 1
Crusaders
Linfield FC2 - 1
Cliftonville
Portadown1 - 3
Linfield FC
Linfield FC3 - 0
Carrick Rangers FC
Linfield FC4 - 0
Wellington RecĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Crusaders
#10#20#30#44#53#60#70
Linfield FC
#12#20#30#42#56#60#70