Northern Ireland Premier League22:00 ngày 15/03/2025

Linfield FC
2 - 0

Glenavon Lurgan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Linfield FCChỉ sốGlenavon Lurgan
2Chỉ số 30
2Chỉ số 211
60Chỉ số 2443
56Chỉ số 2544
2Chỉ số 221
79Chỉ số 2371
0Chỉ số 40
1Chỉ số 80
6Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Linfield FC
6751211692915738225
Đội hình xuất phát

matthew orr#67 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Walsh#51 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Archer#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cameron·Ballantyne#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Cooper#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Fitzpatrick#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Hall#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Millar#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.morrison#38 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mulgrew#22 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

C.Shields#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

C.Shields#25

C.Shields#17

C.Shields#27

C.Shields#1

C.Shields#0

C.Shields#3

C.Shields#36
Glenavon Lurgan
71027159182038132
Đội hình xuất phát

M.Snoddy#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Campbell#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sean carlin#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

harry lynch#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.McDaid#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.McKeown#18 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

H.Murphy#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.O'Sullivan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.malone#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Byrne#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Toure#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Toure#21
D.Toure#29

D.Toure#5
D.Toure#63
D.Toure#33

D.Toure#1
D.Toure#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cliftonville | 5 | 4 | 0 | 1 | 58 |
| 2 | Portadown | 5 | 3 | 1 | 1 | 56 |
| 3 | Ballymena United FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 47 |
| 4 | Glenavon Lurgan | 5 | 2 | 1 | 2 | 46 |
| 5 | Carrick Rangers FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 32 |
| 6 | Loughgall FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 5 | 3 | 0 | 2 | 85 |
| 2 | Larne FC | 5 | 2 | 3 | 0 | 63 |
| 3 | Glentoran FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 61 |
| 4 | Dungannon Swifts | 5 | 2 | 1 | 2 | 57 |
| 5 | Coleraine | 5 | 2 | 0 | 3 | 55 |
| 6 | Crusaders | 5 | 1 | 1 | 3 | 54 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Larne FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 3 | Glentoran FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 4 | Dungannon Swifts | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 5 | Crusaders | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 6 | Coleraine | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 7 | Cliftonville | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Portadown | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | Ballymena United FC | 33 | 13 | 4 | 16 | 43 |
| 10 | Glenavon Lurgan | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 11 | Carrick Rangers FC | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 12 | Loughgall FC | 33 | 4 | 6 | 23 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Linfield FC1 - 0
Glenavon Lurgan
Glenavon Lurgan0 - 3
Linfield FC
Glenavon Lurgan2 - 2
Linfield FC
Glenavon Lurgan0 - 2
Linfield FC
Linfield FC4 - 2
Glenavon Lurgan
Glenavon Lurgan1 - 6
Linfield FC
Linfield FC2 - 1
Glenavon Lurgan
Linfield FC3 - 2
Glenavon Lurgan
Linfield FC2 - 0
Glenavon Lurgan
Glenavon Lurgan0 - 3
Linfield FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Linfield FC
Crusaders0 - 2
Linfield FC
Linfield FC0 - 2
Coleraine
Linfield FC1 - 0
Loughgall FC
Linfield FC1 - 0
Larne FC
Ballymena United FC2 - 2
Linfield FC
Glentoran FC1 - 1
Linfield FC
Linfield FC2 - 1
Crusaders
Linfield FC2 - 1
Cliftonville
Portadown1 - 3
Linfield FC
Linfield FC3 - 0
Carrick Rangers FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Glenavon Lurgan
Glentoran FC3 - 3
Glenavon Lurgan
Glenavon Lurgan0 - 1
Coleraine
Loughgall FC0 - 2
Glenavon Lurgan
Glenavon Lurgan0 - 1
Crusaders
Larne FC1 - 1
Glenavon Lurgan
Glenavon Lurgan3 - 1
Cliftonville
Glenavon Lurgan0 - 2
Derry City
Cliftonville2 - 2
Glenavon Lurgan
Glenavon Lurgan2 - 1
Carrick Rangers FC
Dungannon Swifts2 - 3
Glenavon LurganĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Linfield FC
#12#20#30#42#56#60#70
Glenavon Lurgan
#10#20#30#40#56#60#70