Northern Ireland Premier League22:00 ngày 22/03/2025

Glentoran FC
0 - 1

Crusaders
Thống kê
Thống kê trận đấu
Glentoran FCChỉ sốCrusaders
0Chỉ số 80
104Chỉ số 2368
10Chỉ số 23
2Chỉ số 213
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
65Chỉ số 2436
4Chỉ số 220
45Chỉ số 2555
Lineup
Đội hình trận đấu
Glentoran FC
1511262213419327
Đội hình xuất phát

C.Coll#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Gyollai#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Thomson#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Sule#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.fosterlyons#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Charlie·Lindsay#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kane#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
frankie hvid#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Fisher#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nathaniel ferris#32 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Connolly#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Connolly#10
D.Connolly#44

D.Connolly#16

D.Connolly#25

D.Connolly#26
D.Connolly#77

D.Connolly#29
Crusaders
743343251481510612
Đội hình xuất phát

P.Lowry#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Callacher#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Tuffey#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Barr#43 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Clarke#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Forsythe#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.whitejewitt#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Rourke#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Stewart#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Weir#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jacob blaney#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Jacob blaney#16
Jacob blaney#22

Jacob blaney#27

Jacob blaney#20
Jacob blaney#24

Jacob blaney#40

Jacob blaney#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cliftonville | 5 | 4 | 0 | 1 | 58 |
| 2 | Portadown | 5 | 3 | 1 | 1 | 56 |
| 3 | Ballymena United FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 47 |
| 4 | Glenavon Lurgan | 5 | 2 | 1 | 2 | 46 |
| 5 | Carrick Rangers FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 32 |
| 6 | Loughgall FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 5 | 3 | 0 | 2 | 85 |
| 2 | Larne FC | 5 | 2 | 3 | 0 | 63 |
| 3 | Glentoran FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 61 |
| 4 | Dungannon Swifts | 5 | 2 | 1 | 2 | 57 |
| 5 | Coleraine | 5 | 2 | 0 | 3 | 55 |
| 6 | Crusaders | 5 | 1 | 1 | 3 | 54 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Larne FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 3 | Glentoran FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 4 | Dungannon Swifts | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 5 | Crusaders | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 6 | Coleraine | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 7 | Cliftonville | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Portadown | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | Ballymena United FC | 33 | 13 | 4 | 16 | 43 |
| 10 | Glenavon Lurgan | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 11 | Carrick Rangers FC | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 12 | Loughgall FC | 33 | 4 | 6 | 23 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Glentoran FC2 - 2
Crusaders
Crusaders1 - 3
Glentoran FC
Glentoran FC0 - 1
Crusaders
Glentoran FC4 - 0
Crusaders
Crusaders1 - 2
Glentoran FC
Crusaders1 - 1
Glentoran FC
Glentoran FC2 - 2
Crusaders
Crusaders1 - 2
Glentoran FC
Crusaders1 - 0
Glentoran FC
Glentoran FC2 - 0
CrusadersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Glentoran FC
Glentoran FC2 - 2
Larne FC
Carrick Rangers FC0 - 0
Glentoran FC
Glentoran FC3 - 3
Glenavon Lurgan
Cliftonville0 - 0
Glentoran FC
Glentoran FC1 - 0
Ballymena United FC
Bangor FC3 - 1
Glentoran FC
Cliftonville2 - 0
Glentoran FC
Ballymena United FC1 - 1
Glentoran FC
Coleraine1 - 2
Glentoran FC
Glentoran FC1 - 0
Dungannon SwiftsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Crusaders
Crusaders1 - 1
Loughgall FC
Crusaders0 - 2
Linfield FC
Crusaders1 - 2
Cliftonville
Glenavon Lurgan0 - 1
Crusaders
Crusaders3 - 1
Ballymena United FC
Larne FC0 - 1
Crusaders
Crusaders1 - 0
Linfield FC2 - 1
Crusaders
Crusaders3 - 2
Portadown
Coleraine0 - 2
CrusadersĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Glentoran FC
#10#20#30#42#510#60#70
Crusaders
#11#20#30#42#53#60#70