Northern Ireland Premier League22:00 ngày 15/02/2025

Linfield FC
1 - 0

Loughgall FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Linfield FCChỉ sốLoughgall FC
0Chỉ số 80
5Chỉ số 220
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 40
2Chỉ số 211
79Chỉ số 2436
2Chỉ số 33
65Chỉ số 2357
10Chỉ số 20
Lineup
Đội hình trận đấu
Linfield FC
2915827173825672551
Đội hình xuất phát

M.Fitzpatrick#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Hall#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.McClean#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.McGee#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.McKee#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.morrison#38 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Offord#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

matthew orr#67 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Roscoe#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Shields#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Walsh#51 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Walsh#22

D.Walsh#37

D.Walsh#1

D.Walsh#16

D.Walsh#10

D.Walsh#36

D.Walsh#21
Loughgall FC
318273712432302518
Đội hình xuất phát

N.Gartside#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Waide#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adhamh towe#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.rea#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

PabloAndrade#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Norton#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ben·Murdock#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.McLaughlin#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.McCaffrey#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Carroll#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Alberto balde#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Alberto balde#1

Alberto balde#57
Alberto balde#47
Alberto balde#19

Alberto balde#29

Alberto balde#16

Alberto balde#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cliftonville | 5 | 4 | 0 | 1 | 58 |
| 2 | Portadown | 5 | 3 | 1 | 1 | 56 |
| 3 | Ballymena United FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 47 |
| 4 | Glenavon Lurgan | 5 | 2 | 1 | 2 | 46 |
| 5 | Carrick Rangers FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 32 |
| 6 | Loughgall FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 5 | 3 | 0 | 2 | 85 |
| 2 | Larne FC | 5 | 2 | 3 | 0 | 63 |
| 3 | Glentoran FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 61 |
| 4 | Dungannon Swifts | 5 | 2 | 1 | 2 | 57 |
| 5 | Coleraine | 5 | 2 | 0 | 3 | 55 |
| 6 | Crusaders | 5 | 1 | 1 | 3 | 54 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Larne FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 3 | Glentoran FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 4 | Dungannon Swifts | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 5 | Crusaders | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 6 | Coleraine | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 7 | Cliftonville | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Portadown | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | Ballymena United FC | 33 | 13 | 4 | 16 | 43 |
| 10 | Glenavon Lurgan | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 11 | Carrick Rangers FC | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 12 | Loughgall FC | 33 | 4 | 6 | 23 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Loughgall FC1 - 3
Linfield FC
Linfield FC5 - 1
Loughgall FC
Loughgall FC1 - 2
Linfield FC
Linfield FC5 - 1
Loughgall FC
Loughgall FC0 - 2
Linfield FC
Loughgall FC0 - 2
Linfield FC
Loughgall FC1 - 3
Linfield FC
Loughgall FC1 - 2
Linfield FC
Loughgall FC0 - 6
Linfield FC
Linfield FC7 - 0
Loughgall FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Linfield FC
Linfield FC1 - 0
Larne FC
Ballymena United FC2 - 2
Linfield FC
Glentoran FC1 - 1
Linfield FC
Linfield FC2 - 1
Crusaders
Linfield FC2 - 1
Cliftonville
Portadown1 - 3
Linfield FC
Linfield FC3 - 0
Carrick Rangers FC
Linfield FC4 - 0
Wellington Rec
Glentoran FC0 - 0
Linfield FC
Linfield FC1 - 0
Glenavon LurganĐối chiếu
Phong độ gần đây của Loughgall FC
Dollingstown0 - 3
Loughgall FC
Loughgall FC1 - 2
Glentoran FC
Cliftonville2 - 0
Loughgall FC
Institute FC2 - 3
Loughgall FC
Loughgall FC0 - 1
Portadown
Loughgall FC1 - 3
Coleraine
Dungannon Swifts2 - 1
Loughgall FC
Loughgall FC2 - 3
Ballymena United FC
Carrick Rangers FC0 - 0
Loughgall FC
Loughgall FC2 - 2
Glentoran FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Linfield FC
#11#21#30#42#59#60#70
Loughgall FC
#10#20#30#43#50#60#70