USL Championship06:00 ngày 15/03/2026

Lexington
0 - 0

Sacramento Republic FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
LexingtonChỉ sốSacramento Republic FC
88Chỉ số 23108
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 40
2Chỉ số 22
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
1Chỉ số 212
5Chỉ số 226
49Chỉ số 2469
3Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Lexington
Lexington1 - 2
Louisville City FC
Lexington2 - 1
Fort Wayne FC
Pittsburgh Riverhounds1 - 2
Lexington
Nashville SC1 - 2
Lexington
Atlanta United4 - 0
Lexington
Orlando City1 - 2
Lexington
Oakland Roots3 - 0
Lexington
Lexington2 - 2
Sacramento Republic FC
Lexington1 - 2
El Paso Locomotive FC
Tulsa Roughneck3 - 0
LexingtonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC2 - 0
Tulsa Roughneck
Colorado Springs1 - 0
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC0 - 0
Orange County SC
Sacramento Republic FC0 - 1
Miami FC
Sacramento Republic FC1 - 0
Charleston Battery
Lexington2 - 2
Sacramento Republic FC
Hartford Athletic3 - 2
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC0 - 1
Hartford Athletic
Sacramento Republic FC2 - 1
Orange County SC
Monterey Bay FC1 - 0
Sacramento Republic FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lexington
#10#20#30#41#52#60#70
Sacramento Republic FC
#10#20#30#41#52#60#70
Tampa Bay Rowdies
Detroit City
Indy Eleven
Rhode Island
Birmingham Legion
Loudoun United
Brooklyn FC
Sporting Jax
San Antonio
Phoenix Rising FC
New Mexico United
Las Vegas Lights