USL Championship09:00 ngày 26/10/2025

Monterey Bay FC
1 - 1

Las Vegas Lights
Thống kê
Thống kê trận đấu
Monterey Bay FCChỉ sốLas Vegas Lights
0Chỉ số 40
88Chỉ số 23132
1Chỉ số 80
4Chỉ số 23
53Chỉ số 2463
2Chỉ số 213
2Chỉ số 31
38Chỉ số 2562
9Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Monterey Bay FC
Sơ đồ 4-2-3-1115251211621314127
Đội hình xuất phát

N.Campuzano#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

miles lyons#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Gordon#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

C.Guzman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Robinson#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Malango#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

W.Fonguck#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Søjberg#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Ivanovic#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Klein#41 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Scott#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Scott#8

T.Scott#13

T.Scott#14

T.Scott#22

T.Scott#28

T.Scott#3

T.Scott#25
Las Vegas Lights
Sơ đồ 4-3-3961813533212217411430
Đội hình xuất phát
C.Miller#96 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
jack singer#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

turner humphrey#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Gärtig#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Nigro#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Probo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T. McNamara#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Patrick leal#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

V.Covil#41 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Rodriguez#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

stefan stojanovic#30 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

stefan stojanovic#34

stefan stojanovic#4

stefan stojanovic#98

stefan stojanovic#56

stefan stojanovic#9

stefan stojanovic#8

stefan stojanovic#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Las Vegas Lights2 - 0
Monterey Bay FC
Las Vegas Lights0 - 0
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC3 - 1
Las Vegas Lights
Monterey Bay FC3 - 2
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights1 - 2
Monterey Bay FC
Las Vegas Lights4 - 0
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC1 - 0
Las Vegas LightsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Monterey Bay FC
Monterey Bay FC0 - 3
Pittsburgh Riverhounds
Tampa Bay Rowdies4 - 0
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC1 - 0
Sacramento Republic FC
Monterey Bay FC1 - 1
New Mexico United
Monterey Bay FC0 - 4
Hartford Athletic
Colorado Springs2 - 1
Monterey Bay FC
Oakland Roots1 - 0
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC0 - 0
San Antonio
El Paso Locomotive FC2 - 2
Monterey Bay FC
Sacramento Republic FC1 - 0
Monterey Bay FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Las Vegas Lights
Colorado Springs1 - 0
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights2 - 2
Oakland Roots
Rhode Island3 - 1
Las Vegas Lights
Pittsburgh Riverhounds1 - 0
Las Vegas Lights
Louisville City FC3 - 1
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights0 - 0
Miami FC
Phoenix Rising FC0 - 0
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights1 - 0
Lexington
Las Vegas Lights1 - 2
North Carolina
New Mexico United2 - 2
Las Vegas LightsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Monterey Bay FC
#11#21#30#42#54#60#70
Las Vegas Lights
#11#21#30#41#53#60#70
Charleston Battery
Loudoun United
Detroit City
Indy Eleven
Birmingham Legion
Tulsa Roughneck
Orange County SC