USL Championship04:00 ngày 19/04/2026

Colorado Springs
4 - 1

Monterey Bay FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Colorado SpringsChỉ sốMonterey Bay FC
101Chỉ số 2385
5Chỉ số 221
55Chỉ số 2545
9Chỉ số 211
81Chỉ số 2427
2Chỉ số 35
5Chỉ số 21
1Chỉ số 80
0Chỉ số 40
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Colorado Springs
Sơ đồ 4-1-4-122972451210203781790
Đội hình xuất phát

c.shutler#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Burner#97 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

t.maples#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Mahoney#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

I.Foster#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Perez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Y.Hanya#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

brennan creek#37 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

F.Daroma#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
S.Masereka#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Bennett#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

K.Bennett#6
K.Bennett#51

K.Bennett#27

K.Bennett#7
K.Bennett#52

K.Bennett#23

K.Bennett#11

K.Bennett#1

K.Bennett#21
Monterey Bay FC
Sơ đồ 4-4-2316525221141878820
Đội hình xuất phát
c.dalton#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Malešević#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Gordon#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K. Egwu#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

joel garcia#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Wesley Leggett#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Ross#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

B.Joseph#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Adrian Rebollar#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Lletget#88 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Paul#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Paul#2

I.Paul#23

I.Paul#1

I.Paul#32

I.Paul#17

I.Paul#19

I.Paul#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Colorado Springs2 - 1
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC2 - 1
Colorado Springs
Monterey Bay FC0 - 1
Colorado Springs
Colorado Springs1 - 0
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC2 - 1
Colorado Springs
Colorado Springs4 - 0
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC4 - 2
Colorado Springs
Colorado Springs1 - 0
Monterey Bay FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Colorado Springs
Colorado Springs3 - 0
Sporting Kansas City
Colorado Springs1 - 1
Lexington
Colorado Springs1 - 1
Spokane Velocity
New Mexico United3 - 2
Colorado Springs
Orange County SC1 - 0
Colorado Springs
Colorado Springs3 - 0
Azteca FC
Colorado Springs3 - 2
Las Vegas Lights
El Paso Locomotive FC2 - 2
Colorado Springs
Colorado Springs1 - 0
Sacramento Republic FC
Colorado Springs4 - 0
OmahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Monterey Bay FC
Indy Eleven3 - 1
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC0 - 0
San Antonio
Las Vegas Lights1 - 0
Monterey Bay FC
Sacramento Republic FC1 - 1
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC0 - 3
El Paso Locomotive FC
Monterey Bay FC0 - 1
Oakland Roots
Monterey Bay FC1 - 1
Las Vegas Lights
Monterey Bay FC0 - 3
Pittsburgh Riverhounds
Tampa Bay Rowdies4 - 0
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC1 - 0
Sacramento Republic FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Colorado Springs
#14#22#30#42#55#60#70
Monterey Bay FC
#11#20#30#45#51#60#70
Detroit City
Louisville City FC
Charleston Battery
Hartford Athletic
Miami FC
Rhode Island
Birmingham Legion
Loudoun United
Brooklyn FC
Sporting Jax
Tulsa Roughneck
Phoenix Rising FC