USL Championship09:00 ngày 15/03/2026

Monterey Bay FC
0 - 3

El Paso Locomotive FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Monterey Bay FCChỉ sốEl Paso Locomotive FC
46Chỉ số 2554
77Chỉ số 2392
60Chỉ số 2447
10Chỉ số 223
0Chỉ số 215
0Chỉ số 80
3Chỉ số 32
8Chỉ số 23
1Chỉ số 40
2Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Monterey Bay FC
Sơ đồ 3-4-3163225222318311817
Đội hình xuất phát

F.Delgado#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Malešević#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Z.Farnsworth#32 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K. Egwu#25 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

joel garcia#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Eduardo Blancas#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Joseph#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

stuart ritchie#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Wesley Leggett#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

g.lomtadze#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

O.Glasgow#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
O.Glasgow#31
O.Glasgow#29

O.Glasgow#41

O.Glasgow#88

O.Glasgow#14
O.Glasgow#28

O.Glasgow#20
O.Glasgow#2
El Paso Locomotive FC
Sơ đồ 4-1-4-1992921151230136191014
Đội hình xuất phát

A.Romero#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Kenneth Hoban#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Twumasi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N. Dollenmayer#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

r.ruiz#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.coronado#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

R.Avila#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Calvillo#6 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

A.Mendez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Moreno#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Rubin#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Rubin#9

R.Rubin#93

R.Rubin#2

R.Rubin#11

R.Rubin#5

R.Rubin#1

R.Rubin#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
El Paso Locomotive FC2 - 2
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC1 - 2
El Paso Locomotive FC
Monterey Bay FC0 - 0
El Paso Locomotive FC
El Paso Locomotive FC1 - 1
Monterey Bay FC
El Paso Locomotive FC1 - 2
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC0 - 0
El Paso Locomotive FC
Monterey Bay FC1 - 0
El Paso Locomotive FC
El Paso Locomotive FC5 - 0
Monterey Bay FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Monterey Bay FC
Monterey Bay FC0 - 1
Oakland Roots
Monterey Bay FC1 - 1
Las Vegas Lights
Monterey Bay FC0 - 3
Pittsburgh Riverhounds
Tampa Bay Rowdies4 - 0
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC1 - 0
Sacramento Republic FC
Monterey Bay FC1 - 1
New Mexico United
Monterey Bay FC0 - 4
Hartford Athletic
Colorado Springs2 - 1
Monterey Bay FC
Oakland Roots1 - 0
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC0 - 0
San AntonioĐối chiếu
Phong độ gần đây của El Paso Locomotive FC
El Paso Locomotive FC2 - 2
Colorado Springs
El Paso Locomotive FC4 - 1
New Mexico United
El Paso Locomotive FC2 - 4
FC Juarez
El Paso Locomotive FC0 - 1
Phoenix Rising FC
San Antonio5 - 2
El Paso Locomotive FC
El Paso Locomotive FC1 - 1
Tulsa Roughneck
Lexington1 - 2
El Paso Locomotive FC
Orange County SC0 - 0
El Paso Locomotive FC
El Paso Locomotive FC3 - 1
Oakland Roots
El Paso Locomotive FC2 - 2
Rhode IslandĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Monterey Bay FC
#10#20#31#44#58#60#70
El Paso Locomotive FC
#13#21#30#42#52#60#70
Detroit City
Louisville City FC
Charleston Battery
Indy Eleven
Miami FC
Birmingham Legion
Loudoun United
Brooklyn FC
Sporting Jax