Spanish La Liga00:00 ngày 24/04/2026

Levante
2 - 0

Sevilla FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
LevanteChỉ sốSevilla FC
3Chỉ số 26
32Chỉ số 2431
82Chỉ số 2390
3Chỉ số 226
0Chỉ số 40
3Chỉ số 210
0Chỉ số 80
3Chỉ số 34
43Chỉ số 2557
2Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Levante
Sơ đồ 4-1-4-1132242231426810919
Đội hình xuất phát

M.Ryan#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Toljan#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Dela#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Moreno#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Sánchez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

U.Raghouber#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

K.Tunde#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.A.Olasagasti#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

P.Martínez#10 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

I.Romero#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Espi#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

C.Espi#55

C.Espi#24

C.Espi#6

C.Espi#20

C.Espi#29

C.Espi#16

C.Espi#3

C.Espi#18

C.Espi#17

C.Espi#21

C.Espi#1

C.Espi#27
Sevilla FC
Sơ đồ 3-4-2-113264161828367119
Đội hình xuất phát

O.Vlachodimos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Castrin#32 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Gudelj#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

K.Salas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Sánchez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Agoumé#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Bueno#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Oso#36 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Romero#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Vargas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Adams#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Adams#17

A.Adams#10

A.Adams#12

A.Adams#20

A.Adams#15

A.Adams#5

A.Adams#19

A.Adams#13

A.Adams#22

A.Adams#14

A.Adams#21

A.Adams#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sevilla FC0 - 3
Levante
Levante2 - 3
Sevilla FC
Sevilla FC5 - 3
Levante
Levante0 - 1
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 0
Levante
Sevilla FC3 - 2
Levante
Levante1 - 1
Sevilla FC
Sevilla FC3 - 1
Levante
Sevilla FC1 - 0
Levante
Sevilla FC5 - 0
LevanteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levante
Levante1 - 0
Getafe
Real Sociedad2 - 0
Levante
Levante4 - 2
Real Oviedo
Rayo Vallecano1 - 1
Levante
Levante1 - 1
Girona FC
Levante2 - 0
Deportivo Alavés
FC Barcelona3 - 0
Levante
Levante0 - 1
Villarreal CF
Levante0 - 2
Valencia CF
Athletic Club4 - 2
LevanteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sevilla FC
Sevilla FC2 - 1
Atletico Madrid
Real Oviedo1 - 0
Sevilla FC
Sevilla FC0 - 2
Valencia CF
FC Barcelona5 - 2
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 1
Rayo Vallecano
Real Betis2 - 2
Sevilla FC
Getafe0 - 1
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 1
Deportivo Alavés
Sevilla FC1 - 1
Girona FC
RCD Mallorca4 - 1
Sevilla FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Levante
#12#21#30#43#53#60#70
Sevilla FC
#10#20#30#44#56#60#70
Real Madrid
RCD Espanyol de Barcelona
Elche CF
RC Celta
CA Osasuna