Spanish La Liga00:30 ngày 16/02/2026

Levante
0 - 2

Valencia CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
LevanteChỉ sốValencia CF
1Chỉ số 212
47Chỉ số 2553
48Chỉ số 2424
98Chỉ số 2376
1Chỉ số 40
2Chỉ số 32
7Chỉ số 222
0Chỉ số 80
3Chỉ số 22
1Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Levante
Sơ đồ 4-2-3-11329422316102624189
Đội hình xuất phát

M.Ryan#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Pérez#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Dela#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Moreno#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Sánchez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Arriaga#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Martínez#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

K.Tunde#26 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Álvarez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Losada#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Romero#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Romero#55

I.Romero#6

I.Romero#20

I.Romero#32

I.Romero#8

I.Romero#11

I.Romero#21

I.Romero#19

I.Romero#5

I.Romero#1

I.Romero#12

I.Romero#27
Valencia CF
Sơ đồ 4-4-2145241411231817159
Đội hình xuất phát

S.Dimitrievski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

U.Núñez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Tárrega#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Cömert#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Gayà#14 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

L.Rioja#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Ugrinic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Pepelu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Ramazani#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Beltran#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Duro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Duro#28

H.Duro#40

H.Duro#8

H.Duro#42

H.Duro#27

H.Duro#19

H.Duro#10

H.Duro#13

H.Duro#2

H.Duro#6

H.Duro#22

H.Duro#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Valencia CF1 - 0
Levante
Valencia CF0 - 0
Levante
Valencia CF1 - 1
Levante
Levante3 - 4
Valencia CF
Levante0 - 1
Valencia CF
Levante1 - 0
Valencia CF
Valencia CF4 - 2
Levante
Levante0 - 0
Valencia CF
Valencia CF1 - 1
Levante
Levante2 - 4
Valencia CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levante
Athletic Club4 - 2
Levante
Levante0 - 0
Atletico Madrid
Levante3 - 2
Elche CF
Real Madrid2 - 0
Levante
Levante1 - 1
RCD Espanyol de Barcelona
Sevilla FC0 - 3
Levante
Levante1 - 1
Real Sociedad
Cultural Leonesa1 - 0
Levante
CA Osasuna2 - 0
Levante
CD Cieza0 - 1
LevanteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Valencia CF
Valencia CF0 - 2
Real Madrid
Valencia CF1 - 2
Athletic Club
Real Betis2 - 1
Valencia CF
Valencia CF3 - 2
RCD Espanyol de Barcelona
Getafe0 - 1
Valencia CF
Burgos CF0 - 2
Valencia CF
Valencia CF1 - 1
Elche CF
RC Celta4 - 1
Valencia CF
Valencia CF1 - 1
RCD Mallorca
Sporting Gijon0 - 2
Valencia CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Levante
#10#20#31#42#53#60#70
Valencia CF
#12#20#30#42#52#60#70
Villarreal CF
FC Barcelona
Rayo Vallecano
Deportivo Alavés
Real Oviedo
Girona FC