Spanish La Liga00:30 ngày 02/03/2026

Real Betis
2 - 2

Sevilla FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real BetisChỉ sốSevilla FC
0Chỉ số 80
3Chỉ số 33
45Chỉ số 2555
4Chỉ số 23
27Chỉ số 2441
78Chỉ số 23106
3Chỉ số 223
0Chỉ số 40
2Chỉ số 216
4Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Betis
Sơ đồ 4-3-312434128211571019
Đội hình xuất phát

Á.Vallés#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ruibal#24 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

D.Llorente#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Natan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Rodríguez#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Fornals#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Roca#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Á.Fidalgo#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Antony#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Ezzalzouli#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Hernández#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Hernández#6

C.Hernández#11

C.Hernández#5

C.Hernández#2

C.Hernández#18

C.Hernández#23

C.Hernández#52

C.Hernández#25

C.Hernández#40

C.Hernández#17

C.Hernández#13

C.Hernández#9
Sevilla FC
Sơ đồ 5-4-11236412161820109
Đội hình xuất phát

O.Vlachodimos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Carmona#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

C.Azpilicueta#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

N.Gudelj#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

K.Salas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

G.Suazo#12 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Sánchez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Agoumé#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Sow#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Sanchez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Adams#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Adams#24

A.Adams#15

A.Adams#7

A.Adams#19

A.Adams#22

A.Adams#29

A.Adams#13

A.Adams#36

A.Adams#14

A.Adams#21

A.Adams#32

A.Adams#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sevilla FC0 - 2
Real Betis
Real Betis2 - 1
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 0
Real Betis
Real Betis1 - 1
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 1
Real Betis
Sevilla FC1 - 0
Real Betis
Sevilla FC0 - 0
Real Betis
Real Betis1 - 1
Sevilla FC
Sevilla FC2 - 1
Real Betis
Real Betis2 - 1
Sevilla FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Betis
Real Betis1 - 1
Rayo Vallecano
RCD Mallorca1 - 2
Real Betis
Atletico Madrid0 - 1
Real Betis
Real Betis0 - 5
Atletico Madrid
Real Betis2 - 1
Valencia CF
Real Betis2 - 1
Feyenoord
Deportivo Alavés2 - 1
Real Betis
PAOK Saloniki2 - 0
Real Betis
Real Betis2 - 0
Villarreal CF
Real Betis2 - 1
Elche CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sevilla FC
Getafe0 - 1
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 1
Deportivo Alavés
Sevilla FC1 - 1
Girona FC
RCD Mallorca4 - 1
Sevilla FC
Sevilla FC2 - 1
Athletic Club
Elche CF2 - 2
Sevilla FC
Sevilla FC0 - 1
RC Celta
Sevilla FC0 - 3
Levante
Real Madrid2 - 0
Sevilla FC
Deportivo Alavés1 - 0
Sevilla FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Betis
#12#22#30#43#54#60#70
Sevilla FC
#12#20#30#43#53#60#70
FC Barcelona
RCD Espanyol de Barcelona
Real Sociedad
CA Osasuna
Real Oviedo