Spanish La Liga22:15 ngày 08/02/2026

Athletic Club
4 - 2

Levante
Thống kê
Thống kê trận đấu
Athletic ClubChỉ sốLevante
42Chỉ số 2421
9Chỉ số 222
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 41
90Chỉ số 2377
4Chỉ số 23
7Chỉ số 213
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
6Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Athletic Club
Sơ đồ 4-2-3-1124141716182211109
Đội hình xuất phát

U.Simon#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Gorosabel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Paredes#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Laporte#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Berchiche#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.De Galarreta#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Jauregizar#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Serrano#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Guruzeta#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Nico#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Iñaki#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Iñaki#19

Iñaki#20

Iñaki#25

Iñaki#15

Iñaki#47

Iñaki#23

Iñaki#27

Iñaki#30

Iñaki#44

Iñaki#6

Iñaki#12
Levante
Sơ đồ 4-2-3-11322432314102624921
Đội hình xuất phát

M.Ryan#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Toljan#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Dela#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Matturro#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Sánchez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

U.Raghouber#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Martínez#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

K.Tunde#26 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Álvarez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Romero#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Eyong#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Eyong#16

K.Eyong#6

K.Eyong#20

K.Eyong#32

K.Eyong#29

K.Eyong#8

K.Eyong#18

K.Eyong#19

K.Eyong#5

K.Eyong#1

K.Eyong#27

K.Eyong#55
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Levante0 - 2
Athletic Club
Athletic Club3 - 1
Levante
Levante0 - 0
Athletic Club
Levante1 - 1
Athletic Club
Levante1 - 1
Athletic Club
Athletic Club1 - 1
Levante
Athletic Club2 - 0
Levante
Levante1 - 2
Athletic Club
Athletic Club2 - 1
Levante
Athletic Club3 - 2
LevanteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Athletic Club
Valencia CF1 - 2
Athletic Club
Athletic Club1 - 1
Real Sociedad
Athletic Club2 - 3
Sporting CP
Sevilla FC2 - 1
Athletic Club
Atalanta2 - 3
Athletic Club
RCD Mallorca3 - 2
Athletic Club
Cultural Leonesa3 - 3
Athletic Club
FC Barcelona5 - 0
Athletic Club
CA Osasuna1 - 1
Athletic Club
Athletic Club1 - 2
RCD Espanyol de BarcelonaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levante
Levante0 - 0
Atletico Madrid
Levante3 - 2
Elche CF
Real Madrid2 - 0
Levante
Levante1 - 1
RCD Espanyol de Barcelona
Sevilla FC0 - 3
Levante
Levante1 - 1
Real Sociedad
Cultural Leonesa1 - 0
Levante
CA Osasuna2 - 0
Levante
CD Cieza0 - 1
Levante
Levante0 - 2
Athletic ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Athletic Club
#14#22#30#42#54#60#70
Levante
#12#20#31#41#53#60#70
Villarreal CF
Getafe
Real Betis
Rayo Vallecano
RC Celta
Deportivo Alavés
Real Oviedo
Girona FC