Spanish La Liga03:00 ngày 17/03/2026

Rayo Vallecano
1 - 1

Levante
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rayo VallecanoChỉ sốLevante
10Chỉ số 227
1Chỉ số 40
4Chỉ số 215
2Chỉ số 35
5Chỉ số 26
0Chỉ số 80
57Chỉ số 2543
106Chỉ số 2383
59Chỉ số 2440
4Chỉ số 377
Lineup
Đội hình trận đấu
Rayo Vallecano
Sơ đồ 4-3-313202432221523419921
Đội hình xuất phát

A.Batalla#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Balliu#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Lejeune#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Mendy#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Espino#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Gumbau#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Ó.Valentín#23 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

P.Díaz#4 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.D.Frutos#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Alemão#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Pérez#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Pérez#8

F.Pérez#2

F.Pérez#5

F.Pérez#7

F.Pérez#14

F.Pérez#17

F.Pérez#18

F.Pérez#1

F.Pérez#6

F.Pérez#3

F.Pérez#10

F.Pérez#12
Levante
Sơ đồ 4-2-3-11322232320181792619
Đội hình xuất phát

M.Ryan#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Toljan#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Moreno#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Matturro#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Sánchez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Rey#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Losada#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.García#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Romero#9 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

K.Tunde#26 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Espi#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Espi#12

C.Espi#6

C.Espi#14

C.Espi#29

C.Espi#32

C.Espi#11

C.Espi#21

C.Espi#27

C.Espi#16

C.Espi#55

C.Espi#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Levante0 - 3
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano2 - 4
Levante
Levante1 - 1
Rayo Vallecano
Levante4 - 1
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano2 - 1
Levante
Rayo Vallecano2 - 1
Levante
Levante1 - 0
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano3 - 1
Levante
Levante2 - 1
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano4 - 2
LevanteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rayo Vallecano
Samsunspor1 - 3
Rayo Vallecano
Sevilla FC1 - 1
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano3 - 0
Real Oviedo
Rayo Vallecano1 - 1
Athletic Club
Real Betis1 - 1
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano3 - 0
Atletico Madrid
Real Madrid2 - 1
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano1 - 3
CA Osasuna
RC Celta3 - 0
Rayo Vallecano
Deportivo Alavés2 - 0
Rayo VallecanoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levante
Levante1 - 1
Girona FC
Levante2 - 0
Deportivo Alavés
FC Barcelona3 - 0
Levante
Levante0 - 1
Villarreal CF
Levante0 - 2
Valencia CF
Athletic Club4 - 2
Levante
Levante0 - 0
Atletico Madrid
Levante3 - 2
Elche CF
Real Madrid2 - 0
Levante
Levante1 - 1
RCD Espanyol de BarcelonaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rayo Vallecano
#11#20#31#41#55#60#70
Levante
#11#21#30#45#56#60#70
Getafe
Real Sociedad
RCD Mallorca