Spanish La Liga02:00 ngày 14/04/2026

Levante
1 - 0

Getafe
Thống kê
Thống kê trận đấu
LevanteChỉ sốGetafe
0Chỉ số 41
63Chỉ số 2537
107Chỉ số 2383
54Chỉ số 2425
10Chỉ số 222
4Chỉ số 211
2Chỉ số 35
2Chỉ số 80
8Chỉ số 22
8Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Levante
Sơ đồ 4-1-4-1132242231426810919
Đội hình xuất phát

M.Ryan#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Toljan#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Dela#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Moreno#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Sánchez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

U.Raghouber#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

K.Tunde#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.A.Olasagasti#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

P.Martínez#10 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

I.Romero#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Espi#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

C.Espi#1

C.Espi#27

C.Espi#21

C.Espi#24

C.Espi#6

C.Espi#20

C.Espi#29

C.Espi#3

C.Espi#18

C.Espi#17

C.Espi#55

C.Espi#16
Getafe
Sơ đồ 5-4-11317322242123251019
Đội hình xuất phát

D.Soria#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Kiko#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Abqar#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

D.Duarte#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Romero#24 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Iglesias#21 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Liso#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Djené#2 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

L.Milla#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Satriano#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Vasquez#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

L.Vasquez#26

L.Vasquez#18

L.Vasquez#1

L.Vasquez#11

L.Vasquez#15

L.Vasquez#20

L.Vasquez#6

L.Vasquez#14

L.Vasquez#12

L.Vasquez#16

L.Vasquez#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Getafe1 - 1
Levante
Levante3 - 2
Getafe
Levante0 - 0
Getafe
Getafe3 - 0
Levante
Levante0 - 0
Getafe
Getafe2 - 1
Levante
Levante3 - 0
Getafe
Levante1 - 0
Getafe
Getafe4 - 0
Levante
Levante0 - 0
GetafeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levante
Real Sociedad2 - 0
Levante
Levante4 - 2
Real Oviedo
Rayo Vallecano1 - 1
Levante
Levante1 - 1
Girona FC
Levante2 - 0
Deportivo Alavés
FC Barcelona3 - 0
Levante
Levante0 - 1
Villarreal CF
Levante0 - 2
Valencia CF
Athletic Club4 - 2
Levante
Levante0 - 0
Atletico MadridĐối chiếu
Phong độ gần đây của Getafe
Getafe2 - 0
Athletic Club
RCD Espanyol de Barcelona1 - 2
Getafe
Atletico Madrid1 - 0
Getafe
Getafe2 - 0
Real Betis
Real Madrid0 - 1
Getafe
Getafe0 - 1
Sevilla FC
Getafe2 - 1
Villarreal CF
Deportivo Alavés0 - 2
Getafe
Getafe0 - 0
RC Celta
Girona FC1 - 1
GetafeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Levante
#11#20#30#42#58#60#70
Getafe
#10#20#31#45#52#60#70
Elche CF
CA Osasuna
RCD Mallorca