Spanish La Liga02:00 ngày 19/02/2026

Levante
0 - 1

Villarreal CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
LevanteChỉ sốVillarreal CF
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2431
4Chỉ số 216
3Chỉ số 34
123Chỉ số 2394
3Chỉ số 22
0Chỉ số 80
7Chỉ số 227
59Chỉ số 2541
6Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Levante
Sơ đồ 4-3-3132242681418171927
Đội hình xuất phát

M.Ryan#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Toljan#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Dela#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Moreno#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Pampín#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.A.Olasagasti#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

U.Raghouber#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Losada#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

V.García#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Espi#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Cortés#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Cortés#24

P.Cortés#12

P.Cortés#26

P.Cortés#23

P.Cortés#55

P.Cortés#9

P.Cortés#29

P.Cortés#32

P.Cortés#11

P.Cortés#3

P.Cortés#21

P.Cortés#1
Villarreal CF
Sơ đồ 4-4-2115642319141820229
Đội hình xuất phát

L.Júnior#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Mouriño#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Navarro#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Marin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Cardona#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Pépé#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Comesaña#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

P.Gueye#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Moleiro#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Pérez#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Mikautadze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Mikautadze#24

G.Mikautadze#17

G.Mikautadze#38

G.Mikautadze#3

G.Mikautadze#32

G.Mikautadze#21

G.Mikautadze#12

G.Mikautadze#25

G.Mikautadze#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Villarreal CF3 - 1
Levante
Levante2 - 0
Villarreal CF
Villarreal CF5 - 0
Levante
Villarreal CF0 - 0
Levante
Levante1 - 5
Villarreal CF
Levante0 - 0
Villarreal CF
Villarreal CF2 - 1
Levante
Villarreal CF1 - 2
Levante
Villarreal CF2 - 1
Levante
Villarreal CF1 - 1
LevanteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levante
Levante0 - 2
Valencia CF
Athletic Club4 - 2
Levante
Levante0 - 0
Atletico Madrid
Levante3 - 2
Elche CF
Real Madrid2 - 0
Levante
Levante1 - 1
RCD Espanyol de Barcelona
Sevilla FC0 - 3
Levante
Levante1 - 1
Real Sociedad
Cultural Leonesa1 - 0
Levante
CA Osasuna2 - 0
LevanteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Villarreal CF
Getafe2 - 1
Villarreal CF
Villarreal CF4 - 1
RCD Espanyol de Barcelona
CA Osasuna2 - 2
Villarreal CF
Bayer 04 Leverkusen3 - 0
Villarreal CF
Villarreal CF0 - 2
Real Madrid
Villarreal CF1 - 2
AFC Ajax
Real Betis2 - 0
Villarreal CF
Villarreal CF3 - 1
Deportivo Alavés
Elche CF1 - 3
Villarreal CF
Villarreal CF0 - 2
FC BarcelonaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Levante
#10#20#30#43#53#60#70
Villarreal CF
#11#20#30#44#52#60#70
Rayo Vallecano
RC Celta
RCD Mallorca
Real Oviedo
Girona FC