Spanish La Liga22:15 ngày 22/02/2026

FC Barcelona
3 - 0

Levante
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC BarcelonaChỉ sốLevante
8Chỉ số 222
2Chỉ số 31
75Chỉ số 2425
131Chỉ số 2342
0Chỉ số 40
73Chỉ số 2527
9Chỉ số 212
0Chỉ số 80
13Chỉ số 27
5Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Barcelona
Sơ đồ 4-2-3-113232418222211020119
Đội hình xuất phát

J.García#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Koundé#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.García#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Martin#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Cancelo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Bernal#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.deJong#21 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

L.Yamal#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Olmo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Raphinha#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Lewandowski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Lewandowski#43

R.Lewandowski#8

R.Lewandowski#16

R.Lewandowski#5

R.Lewandowski#17

R.Lewandowski#19

R.Lewandowski#3

R.Lewandowski#4

R.Lewandowski#31

R.Lewandowski#7

R.Lewandowski#25

R.Lewandowski#14
Levante
Sơ đồ 4-1-4-1132243232017824269
Đội hình xuất phát

M.Ryan#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Toljan#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Dela#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Matturro#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Sánchez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Rey#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

V.García#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.A.Olasagasti#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

C.Álvarez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

K.Tunde#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Romero#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Romero#27

I.Romero#12

I.Romero#6

I.Romero#14

I.Romero#29

I.Romero#2

I.Romero#11

I.Romero#18

I.Romero#21

I.Romero#19

I.Romero#1

I.Romero#55
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Levante2 - 3
FC Barcelona
Levante2 - 3
FC Barcelona
FC Barcelona3 - 0
Levante
Levante3 - 3
FC Barcelona
FC Barcelona1 - 0
Levante
FC Barcelona2 - 1
Levante
Levante3 - 1
FC Barcelona
FC Barcelona1 - 0
Levante
FC Barcelona3 - 0
Levante
Levante2 - 1
FC BarcelonaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Barcelona
Girona FC2 - 1
FC Barcelona
Atletico Madrid4 - 0
FC Barcelona
FC Barcelona3 - 0
RCD Mallorca
Albacete Balompié SAD1 - 2
FC Barcelona
Elche CF1 - 3
FC Barcelona
FC Barcelona4 - 1
FC Copenhagen
FC Barcelona3 - 0
Real Oviedo
SK Slavia Praha2 - 4
FC Barcelona
Real Sociedad2 - 1
FC Barcelona
Racing Santander0 - 2
FC BarcelonaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levante
Levante0 - 1
Villarreal CF
Levante0 - 2
Valencia CF
Athletic Club4 - 2
Levante
Levante0 - 0
Atletico Madrid
Levante3 - 2
Elche CF
Real Madrid2 - 0
Levante
Levante1 - 1
RCD Espanyol de Barcelona
Sevilla FC0 - 3
Levante
Levante1 - 1
Real Sociedad
Cultural Leonesa1 - 0
LevanteĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Barcelona
#13#22#30#42#513#60#70
Levante
#10#20#30#41#57#60#70
Getafe
Real Betis
Rayo Vallecano
RC Celta
Deportivo Alavés
CA Osasuna