Spanish La Liga19:00 ngày 27/09/2025

Getafe
1 - 1

Levante
Thống kê
Thống kê trận đấu
GetafeChỉ sốLevante
6Chỉ số 22
0Chỉ số 80
54Chỉ số 2546
7Chỉ số 228
0Chỉ số 40
4Chỉ số 213
57Chỉ số 2454
4Chỉ số 33
107Chỉ số 2395
Lineup
Đội hình trận đấu
Getafe
Sơ đồ 5-3-21317232216658189
Đội hình xuất phát

D.Soria#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Kiko#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.Djené#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Abqar#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Duarte#22 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

D.Rico#16 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Martín#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Milla#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Arambarri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Á.Sancris#18 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Mayoral#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Levante
Sơ đồ 4-4-2132252232412207219
Đội hình xuất phát

M.Ryan#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Toljan#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

U.Elgezabal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Moreno#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Sánchez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Álvarez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

U.Vencedor#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Rey#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Brugué#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Eyong#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Romero#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Levante3 - 2
Getafe
Levante0 - 0
Getafe
Getafe3 - 0
Levante
Levante0 - 0
Getafe
Getafe2 - 1
Levante
Levante3 - 0
Getafe
Levante1 - 0
Getafe
Getafe4 - 0
Levante
Levante0 - 0
Getafe
Getafe0 - 1
LevanteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Getafe
Getafe1 - 1
Deportivo Alavés
FC Barcelona3 - 0
Getafe
Getafe2 - 0
Real Oviedo
Valencia CF3 - 0
Getafe
Sevilla FC1 - 2
Getafe
RC Celta0 - 2
Getafe
Lyon2 - 1
Getafe
Hull City0 - 0
Getafe
Elche CF2 - 1
Getafe
Getafe1 - 1
Real OviedoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levante
Levante1 - 4
Real Madrid
Girona FC0 - 4
Levante
Levante2 - 2
Real Betis
Elche CF2 - 0
Levante
Levante2 - 3
FC Barcelona
Deportivo Alavés2 - 1
Levante
AJ Auxerre0 - 2
Levante
Levante0 - 2
Castellon
Levante0 - 0
Al Qadsiah
Levante2 - 0
Neom SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Getafe
#11#20#30#44#56#60#70
Levante
#11#21#30#43#52#60#70
Villarreal CF
Atletico Madrid
RCD Espanyol de Barcelona
Rayo Vallecano
Athletic Club
Real Sociedad
CA Osasuna
RCD Mallorca