Spanish La Liga03:00 ngày 03/03/2026

Real Madrid
0 - 1

Getafe
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real MadridChỉ sốGetafe
0Chỉ số 80
152Chỉ số 2375
1Chỉ số 41
7Chỉ số 222
77Chỉ số 2523
4Chỉ số 35
7Chỉ số 213
64Chỉ số 2429
10Chỉ số 22
4Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Madrid
Sơ đồ 4-2-3-1112224181445815716
Đội hình xuất phát

T.Courtois#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Alexander-Arnold#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Rüdiger#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Alaba#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Carreras#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Tchouameni#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Pitarch#45 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Valverde#8 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

A.Güler#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Vinícius#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.García#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.García#24

G.García#21

G.García#13

G.García#30

G.García#23

G.García#43

G.García#37

G.García#38

G.García#11

G.García#20

G.García#28

G.García#2
Getafe
Sơ đồ 5-4-113211522241617581019
Đội hình xuất phát

D.Soria#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Iglesias#21 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.Boselli#15 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

D.Duarte#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Romero#24 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

D.Rico#16 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Kiko#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Milla#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Arambarri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Satriano#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Vasquez#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Vasquez#18

L.Vasquez#44

L.Vasquez#12

L.Vasquez#14

L.Vasquez#41

L.Vasquez#3

L.Vasquez#20

L.Vasquez#1

L.Vasquez#23

L.Vasquez#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Getafe0 - 1
Real Madrid
Getafe0 - 1
Real Madrid
Real Madrid2 - 0
Getafe
Getafe0 - 2
Real Madrid
Real Madrid2 - 1
Getafe
Real Madrid1 - 0
Getafe
Getafe0 - 1
Real Madrid
Real Madrid2 - 0
Getafe
Getafe1 - 0
Real Madrid
Getafe0 - 0
Real MadridĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Madrid
Real Madrid2 - 1
Benfica
CA Osasuna2 - 1
Real Madrid
Benfica0 - 1
Real Madrid
Real Madrid4 - 1
Real Sociedad
Valencia CF0 - 2
Real Madrid
Real Madrid2 - 1
Rayo Vallecano
Benfica4 - 2
Real Madrid
Villarreal CF0 - 2
Real Madrid
Real Madrid6 - 1
AS Monaco
Real Madrid2 - 0
LevanteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Getafe
Getafe0 - 1
Sevilla FC
Getafe2 - 1
Villarreal CF
Deportivo Alavés0 - 2
Getafe
Getafe0 - 0
RC Celta
Girona FC1 - 1
Getafe
Getafe0 - 1
Valencia CF
Getafe1 - 2
Real Sociedad
Rayo Vallecano1 - 1
Getafe
Real Betis4 - 0
Getafe
Burgos CF3 - 1
GetafeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Madrid
#10#20#31#44#510#60#70
Getafe
#11#21#31#45#52#60#70
FC Barcelona
Atletico Madrid
RCD Espanyol de Barcelona
Elche CF
Athletic Club
RCD Mallorca
Real Oviedo