Liga Portugal 200:00 ngày 18/05/2026

Leixoes
2 - 1

Lusitania FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
LeixoesChỉ sốLusitania FC
65Chỉ số 2535
93Chỉ số 2422
129Chỉ số 2374
7Chỉ số 222
0Chỉ số 42
3Chỉ số 31
9Chỉ số 212
1Chỉ số 81
8Chỉ số 21
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Leixoes
Sơ đồ 4-1-3-2121433066202273533
Đội hình xuất phát

M.Á.Morro#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Fonseca#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Matheus#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Lourenço#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Serif Nhaga#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Balde#66 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

M.Sousa#20 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

ClaudioAraujo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

Werton#7 · F · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

B.Rochez#35 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

L.Paraizo#33 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Paraizo#11

L.Paraizo#91

L.Paraizo#15

L.Paraizo#10
L.Paraizo#71

L.Paraizo#19
L.Paraizo#63

L.Paraizo#13
L.Paraizo#47
Lusitania FC
Sơ đồ 4-3-32328226298886021977
Đội hình xuất phát

M.Sousa#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Mesquita#28 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

B.Faria#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.A.Abdullahi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Cerveira#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Dória#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Teixeira#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Danny#60 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Vasco#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

J.Silva#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Dias#77 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
T.Dias#40

T.Dias#74
T.Dias#32

T.Dias#16

T.Dias#99

T.Dias#11

T.Dias#24

T.Dias#7
T.Dias#80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lusitania FC2 - 2
Leixoes
Lusitania FC2 - 2
Leixoes
Lusitania FC1 - 2
Leixoes
Lusitania FC2 - 2
Leixoes
Lusitania FC3 - 2
LeixoesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Leixoes
GD Chaves1 - 2
Leixoes
Maritimo3 - 2
Leixoes
Leixoes2 - 0
Portimonense SC
Porto B0 - 3
Leixoes
Leixoes2 - 0
Oliveirense
SCU Torreense1 - 1
Leixoes
Leixoes3 - 2
Pacos de Ferreira
Viseu3 - 1
Leixoes
Leixoes1 - 4
Uniao Leiria
Sporting CP B0 - 1
LeixoesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lusitania FC
Lusitania FC1 - 2
SCU Torreense
Oliveirense0 - 0
Lusitania FC
Lusitania FC2 - 0
Pacos de Ferreira
Portimonense SC3 - 2
Lusitania FC
Lusitania FC1 - 1
Porto B
Uniao Leiria0 - 0
Lusitania FC
Lusitania FC0 - 3
Viseu
Vizela4 - 3
Lusitania FC
Lusitania FC1 - 0
Sporting CP B
SC Farense2 - 1
Lusitania FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Leixoes
#12#21#30#43#58#60#70
Lusitania FC
#11#20#32#41#51#60#70
SL Benfica B
Feirense
Penafiel
FC Felgueiras