Liga Portugal 217:00 ngày 25/04/2026

Leixoes
2 - 0

Portimonense SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
LeixoesChỉ sốPortimonense SC
1Chỉ số 80
87Chỉ số 2359
2Chỉ số 32
9Chỉ số 213
0Chỉ số 40
43Chỉ số 2432
10Chỉ số 223
62Chỉ số 2538
11Chỉ số 25
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Leixoes
Sơ đồ 4-4-251773143011202766935
Đội hình xuất phát

I.Stefanovic#51 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Paulinho#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Lourenço#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Matheus#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Serif Nhaga#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Agra#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Sousa#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Barbosa#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Balde#66 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Reis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Rochez#35 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Rochez#10
B.Rochez#63

B.Rochez#33

B.Rochez#1

B.Rochez#2

B.Rochez#15

B.Rochez#44

B.Rochez#7

B.Rochez#22
Portimonense SC
Sơ đồ 4-2-3-1263173321683718871721
Đội hình xuất phát

Cleiton#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Edney#31 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Junior#73 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Jarleysom#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.LaradosSantos#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Lobato#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
sarara mateus#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Ferreira#18 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Joao casimiro#87 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Reis#17 · D · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

D.Mohammed#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

D.Mohammed#6

D.Mohammed#19
D.Mohammed#40

D.Mohammed#90

D.Mohammed#93

D.Mohammed#22

D.Mohammed#50

D.Mohammed#77

D.Mohammed#65
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Portimonense SC1 - 2
Leixoes
Portimonense SC2 - 1
Leixoes
Leixoes3 - 0
Portimonense SC
Leixoes0 - 0
Portimonense SC
Portimonense SC3 - 3
Leixoes
Leixoes0 - 0
Portimonense SC
Leixoes0 - 1
Portimonense SC
Portimonense SC1 - 1
Leixoes
Portimonense SC1 - 1
Leixoes
Leixoes1 - 0
Portimonense SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Leixoes
Porto B0 - 3
Leixoes
Leixoes2 - 0
Oliveirense
SCU Torreense1 - 1
Leixoes
Leixoes3 - 2
Pacos de Ferreira
Viseu3 - 1
Leixoes
Leixoes1 - 4
Uniao Leiria
Sporting CP B0 - 1
Leixoes
Leixoes1 - 2
Vizela
SC Farense1 - 2
Leixoes
Leixoes2 - 1
FeirenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Portimonense SC
Portimonense SC3 - 2
Lusitania FC
Maritimo1 - 0
Portimonense SC
Oliveirense1 - 2
Portimonense SC
Portimonense SC2 - 1
Porto B
SCU Torreense1 - 0
Portimonense SC
Portimonense SC2 - 3
Pacos de Ferreira
Uniao Leiria1 - 0
Portimonense SC
Portimonense SC0 - 1
Viseu
Sporting CP B4 - 3
Portimonense SC
Portimonense SC1 - 1
SL Benfica BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Leixoes
#12#20#30#42#511#60#70
Portimonense SC
#10#20#30#42#55#60#70
GD Chaves
Penafiel
FC Felgueiras