Italian Serie A02:45 ngày 11/03/2025

Lazio
1 - 1

Udinese
Thống kê
Thống kê trận đấu
LazioChỉ sốUdinese
0Chỉ số 80
78Chỉ số 2380
50Chỉ số 2550
5Chỉ số 2210
49Chỉ số 2435
0Chỉ số 40
2Chỉ số 34
5Chỉ số 214
4Chỉ số 29
Lineup
Đội hình trận đấu
Lazio
Sơ đồ 4-2-3-194771334295818191020
Đội hình xuất phát

I.Provedel#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Marušić#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Romagnoli#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Gila#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Lazzari#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Vecino#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Guendouzi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Isaksen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Dia#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Zaccagni#10 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

L.Tchaouna#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Tchaouna#7

L.Tchaouna#21

L.Tchaouna#55

L.Tchaouna#4

L.Tchaouna#2

L.Tchaouna#27

L.Tchaouna#35

L.Tchaouna#14

L.Tchaouna#25

L.Tchaouna#9

L.Tchaouna#6

L.Tchaouna#26
Udinese
Sơ đồ 3-5-2403129281925832111710
Đội hình xuất phát

M.Okoye#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Kristensen#31 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Bijol#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

O.Solet#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Ehizibue#19 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Karlstrӧm#25 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

S.Lovric#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.Ekkelenkamp#32 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

H.Kamara#11 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

L.Lucca#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Thauvin#10 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Thauvin#5

F.Thauvin#20

F.Thauvin#66

F.Thauvin#99

F.Thauvin#7

F.Thauvin#6

F.Thauvin#33

F.Thauvin#14

F.Thauvin#21

F.Thauvin#9

F.Thauvin#30

F.Thauvin#27

F.Thauvin#77

F.Thauvin#93
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 38 | 24 | 10 | 4 | 82 |
| 2 | Inter Milan | 38 | 24 | 9 | 5 | 81 |
| 3 | Atalanta | 37 | 22 | 8 | 7 | 74 |
| 4 | Juventus | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 5 | AS Roma | 37 | 19 | 9 | 9 | 66 |
| 6 | Lazio | 37 | 18 | 11 | 8 | 65 |
| 7 | Fiorentina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 8 | Bologna | 37 | 16 | 14 | 7 | 62 |
| 9 | AC Milan | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 10 | Como | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 11 | Torino | 37 | 10 | 14 | 13 | 44 |
| 12 | Udinese | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 13 | Genoa | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 14 | Cagliari | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 15 | Hellas Verona | 37 | 9 | 7 | 21 | 34 |
| 16 | Parma | 37 | 6 | 15 | 16 | 33 |
| 17 | Lecce | 37 | 7 | 10 | 20 | 31 |
| 18 | Empoli | 37 | 6 | 13 | 18 | 31 |
| 19 | Venezia | 37 | 5 | 14 | 18 | 29 |
| 20 | Monza | 37 | 3 | 9 | 25 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Udinese2 - 1
Lazio
Lazio1 - 2
Udinese
Udinese1 - 2
Lazio
Udinese0 - 1
Lazio
Lazio0 - 0
Udinese
Udinese1 - 1
Lazio
Lazio0 - 0
Udinese
Lazio4 - 4
Udinese
Udinese0 - 1
Lazio
Lazio1 - 3
UdineseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lazio
FC Viktoria Plzeň1 - 2
Lazio
AC Milan1 - 2
Lazio
Inter Milan2 - 0
Lazio
Venezia0 - 0
Lazio
Lazio2 - 2
Napoli
Lazio5 - 1
Monza
Cagliari1 - 2
Lazio
Sporting Braga1 - 0
Lazio
Lazio1 - 2
Fiorentina
Lazio3 - 1
Real SociedadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Udinese
Udinese1 - 0
Parma
Lecce0 - 1
Udinese
Udinese3 - 0
Empoli
Napoli1 - 1
Udinese
Udinese3 - 2
Venezia
Udinese1 - 2
AS Roma
Como4 - 1
Udinese
Udinese0 - 0
Atalanta
Hellas Verona0 - 0
Udinese
Udinese2 - 2
TorinoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lazio
#11#21#30#42#54#60#70
Udinese
#11#21#30#44#59#60#70
Juventus
Bologna
Genoa