Northern Ireland Premier League23:30 ngày 26/04/2025

Larne FC
0 - 0

Glentoran FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Larne FCChỉ sốGlentoran FC
69Chỉ số 2382
0Chỉ số 40
2Chỉ số 226
54Chỉ số 2546
2Chỉ số 33
0Chỉ số 214
20Chỉ số 2461
1Chỉ số 25
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Larne FC
23118427119829252
Đội hình xuất phát

T.Cosgrove#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Ferguson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Bolger#18 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Donnelly#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Gallagher#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Graham#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.O'Neill#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Randall#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ryan#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

dylan sloan#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Want#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Want#46
S.Want#10

S.Want#19

S.Want#7
S.Want#28

S.Want#36

S.Want#16
Glentoran FC
1227193032828612
Đội hình xuất phát

D.Gyollai#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.amos#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Connolly#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Fisher#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Jenkins#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kane#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
k.fosterlyons#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Palmer#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Russell#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Sule#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Thomson#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Thomson#77
J.Thomson#44
J.Thomson#32
J.Thomson#4

J.Thomson#21

J.Thomson#25

J.Thomson#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cliftonville | 5 | 4 | 0 | 1 | 58 |
| 2 | Portadown | 5 | 3 | 1 | 1 | 56 |
| 3 | Ballymena United FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 47 |
| 4 | Glenavon Lurgan | 5 | 2 | 1 | 2 | 46 |
| 5 | Carrick Rangers FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 32 |
| 6 | Loughgall FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 5 | 3 | 0 | 2 | 85 |
| 2 | Larne FC | 5 | 2 | 3 | 0 | 63 |
| 3 | Glentoran FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 61 |
| 4 | Dungannon Swifts | 5 | 2 | 1 | 2 | 57 |
| 5 | Coleraine | 5 | 2 | 0 | 3 | 55 |
| 6 | Crusaders | 5 | 1 | 1 | 3 | 54 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Larne FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 3 | Glentoran FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 4 | Dungannon Swifts | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 5 | Crusaders | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 6 | Coleraine | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 7 | Cliftonville | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Portadown | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | Ballymena United FC | 33 | 13 | 4 | 16 | 43 |
| 10 | Glenavon Lurgan | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 11 | Carrick Rangers FC | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 12 | Loughgall FC | 33 | 4 | 6 | 23 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Glentoran FC2 - 2
Larne FC
Larne FC1 - 1
Glentoran FC
Glentoran FC0 - 2
Larne FC
Larne FC2 - 0
Glentoran FC
Glentoran FC1 - 2
Larne FC
Larne FC3 - 0
Glentoran FC
Glentoran FC1 - 2
Larne FC
Larne FC2 - 1
Glentoran FC
Glentoran FC1 - 2
Larne FC
Larne FC2 - 0
Glentoran FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Larne FC
Larne FC2 - 1
Linfield FC
Coleraine1 - 2
Larne FC
Crusaders2 - 2
Larne FC
Dungannon Swifts1 - 1
Larne FC
Glenavon Lurgan0 - 1
Larne FC
Glentoran FC2 - 2
Larne FC
Larne FC1 - 1
Coleraine
Ballymena United FC1 - 2
Larne FC
Loughgall FC0 - 1
Larne FC
Carrick Rangers FC1 - 0
Larne FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Glentoran FC
Dungannon Swifts3 - 2
Glentoran FC
Crusaders0 - 4
Glentoran FC
Linfield FC2 - 1
Glentoran FC
Glentoran FC2 - 1
Coleraine
Glentoran FC0 - 1
Crusaders
Glentoran FC2 - 2
Larne FC
Carrick Rangers FC0 - 0
Glentoran FC
Glentoran FC3 - 3
Glenavon Lurgan
Cliftonville0 - 0
Glentoran FC
Glentoran FC1 - 0
Ballymena United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Larne FC
#10#20#30#42#51#60#70
Glentoran FC
#10#20#30#43#55#60#70
Portadown