Northern Ireland Premier League21:00 ngày 12/04/2025

Crusaders
0 - 4

Glentoran FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
CrusadersChỉ sốGlentoran FC
7Chỉ số 31
94Chỉ số 2387
3Chỉ số 23
0Chỉ số 80
7Chỉ số 226
38Chỉ số 2562
0Chỉ số 40
3Chỉ số 216
37Chỉ số 2443
Lineup
Đội hình trận đấu
Crusaders
4341429242072715633
Đội hình xuất phát

L.Barr#43 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Callacher#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Forsythe#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

h.franklin#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.king#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Larmour#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Lowry#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Stewart·Nixon#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Rourke#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Weir#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Tuffey#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Tuffey#16
J.Tuffey#22
J.Tuffey#50

J.Tuffey#25

J.Tuffey#42

J.Tuffey#28

J.Tuffey#40
Glentoran FC
112628262304194422
Đội hình xuất phát

D.Gyollai#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Thomson#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Sule#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Russell#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Pattison#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.fosterlyons#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Jenkins#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
frankie hvid#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Fisher#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
James douglas#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.amos#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
d.amos#77

d.amos#29

d.amos#10

d.amos#7

d.amos#21

d.amos#5

d.amos#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cliftonville | 5 | 4 | 0 | 1 | 58 |
| 2 | Portadown | 5 | 3 | 1 | 1 | 56 |
| 3 | Ballymena United FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 47 |
| 4 | Glenavon Lurgan | 5 | 2 | 1 | 2 | 46 |
| 5 | Carrick Rangers FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 32 |
| 6 | Loughgall FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 5 | 3 | 0 | 2 | 85 |
| 2 | Larne FC | 5 | 2 | 3 | 0 | 63 |
| 3 | Glentoran FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 61 |
| 4 | Dungannon Swifts | 5 | 2 | 1 | 2 | 57 |
| 5 | Coleraine | 5 | 2 | 0 | 3 | 55 |
| 6 | Crusaders | 5 | 1 | 1 | 3 | 54 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Larne FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 3 | Glentoran FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 4 | Dungannon Swifts | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 5 | Crusaders | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 6 | Coleraine | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 7 | Cliftonville | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Portadown | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | Ballymena United FC | 33 | 13 | 4 | 16 | 43 |
| 10 | Glenavon Lurgan | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 11 | Carrick Rangers FC | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 12 | Loughgall FC | 33 | 4 | 6 | 23 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Glentoran FC0 - 1
Crusaders
Glentoran FC2 - 2
Crusaders
Crusaders1 - 3
Glentoran FC
Glentoran FC0 - 1
Crusaders
Glentoran FC4 - 0
Crusaders
Crusaders1 - 2
Glentoran FC
Crusaders1 - 1
Glentoran FC
Glentoran FC2 - 2
Crusaders
Crusaders1 - 2
Glentoran FC
Crusaders1 - 0
Glentoran FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Crusaders
Crusaders2 - 2
Larne FC
Linfield FC3 - 1
Crusaders
Glentoran FC0 - 1
Crusaders
Crusaders1 - 1
Loughgall FC
Crusaders0 - 2
Linfield FC
Crusaders1 - 2
Cliftonville
Glenavon Lurgan0 - 1
Crusaders
Crusaders3 - 1
Ballymena United FC
Larne FC0 - 1
Crusaders
Crusaders1 - 0Đối chiếu
Phong độ gần đây của Glentoran FC
Linfield FC2 - 1
Glentoran FC
Glentoran FC2 - 1
Coleraine
Glentoran FC0 - 1
Crusaders
Glentoran FC2 - 2
Larne FC
Carrick Rangers FC0 - 0
Glentoran FC
Glentoran FC3 - 3
Glenavon Lurgan
Cliftonville0 - 0
Glentoran FC
Glentoran FC1 - 0
Ballymena United FC
Bangor FC3 - 1
Glentoran FC
Cliftonville2 - 0
Glentoran FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Crusaders
#10#20#30#45#53#60#70
Glentoran FC
#14#22#30#41#53#60#70
Portadown
Dungannon Swifts