Northern Ireland Premier League02:45 ngày 05/02/2025

Coleraine
0 - 0

Cliftonville
Thống kê
Thống kê trận đấu
ColeraineChỉ sốCliftonville
4Chỉ số 222
9Chỉ số 21
0Chỉ số 80
0Chỉ số 210
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
71Chỉ số 2372
48Chỉ số 2428
1Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Coleraine
10428173219292518
Đội hình xuất phát

C.Murray#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Boyle#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Dunne#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Glackin#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dean jarvis#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Kane#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.McGonigle#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.McManus#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Ives#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Brown#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Scott#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Scott#6

J.Scott#11

J.Scott#26

J.Scott#9

J.Scott#13

J.Scott#7

J.Scott#12
Cliftonville
61149257281122218
Đội hình xuất phát

Arran·Pettifer#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Odumosu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Conlan#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Curran#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Keaney#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kearney#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Stephen·McGuinness#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Destiny ojo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.parsons#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Pepper#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
piesold#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
piesold#24

piesold#32

piesold#13

piesold#8

piesold#19

piesold#21

piesold#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cliftonville | 5 | 4 | 0 | 1 | 58 |
| 2 | Portadown | 5 | 3 | 1 | 1 | 56 |
| 3 | Ballymena United FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 47 |
| 4 | Glenavon Lurgan | 5 | 2 | 1 | 2 | 46 |
| 5 | Carrick Rangers FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 32 |
| 6 | Loughgall FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 5 | 3 | 0 | 2 | 85 |
| 2 | Larne FC | 5 | 2 | 3 | 0 | 63 |
| 3 | Glentoran FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 61 |
| 4 | Dungannon Swifts | 5 | 2 | 1 | 2 | 57 |
| 5 | Coleraine | 5 | 2 | 0 | 3 | 55 |
| 6 | Crusaders | 5 | 1 | 1 | 3 | 54 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Larne FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 3 | Glentoran FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 4 | Dungannon Swifts | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 5 | Crusaders | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 6 | Coleraine | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 7 | Cliftonville | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Portadown | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | Ballymena United FC | 33 | 13 | 4 | 16 | 43 |
| 10 | Glenavon Lurgan | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 11 | Carrick Rangers FC | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 12 | Loughgall FC | 33 | 4 | 6 | 23 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cliftonville2 - 1
Coleraine
Coleraine2 - 2
Cliftonville
Cliftonville4 - 1
Coleraine
Coleraine0 - 0
Cliftonville
Coleraine1 - 2
Cliftonville
Cliftonville5 - 0
Coleraine
Cliftonville2 - 1
Coleraine
Cliftonville2 - 2
Coleraine
Cliftonville2 - 2
Coleraine
Cliftonville2 - 2
ColeraineĐối chiếu
Phong độ gần đây của Coleraine
Dungannon Swifts1 - 1
Coleraine
Dungannon Swifts1 - 1
Coleraine
Coleraine0 - 2
Crusaders
Coleraine5 - 0
Armagh City
Loughgall FC1 - 3
Coleraine
Coleraine2 - 2
Ballymena United FC
Linfield FC3 - 0
Coleraine
Glenavon Lurgan3 - 3
Coleraine
Coleraine1 - 2
Crusaders
Loughgall FC0 - 4
ColeraineĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cliftonville
Cliftonville2 - 2
Glenavon Lurgan
Linfield FC2 - 1
Cliftonville
Cliftonville2 - 0
Loughgall FC
Larne FC0 - 0
Cliftonville
Larne FC2 - 0
Cliftonville
Cliftonville4 - 0
Banbridge Rangers
Crusaders2 - 0
Cliftonville
Cliftonville1 - 2
Glentoran FC
Portadown2 - 0
Cliftonville
Armagh City0 - 3
CliftonvilleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Coleraine
#10#20#30#41#59#60#70
Cliftonville
#10#20#30#41#51#60#70
Carrick Rangers FC