Northern Ireland Premier League22:00 ngày 08/02/2025

Carrick Rangers FC
0 - 1

Coleraine
Thống kê
Thống kê trận đấu
Carrick Rangers FCChỉ sốColeraine
0Chỉ số 80
78Chỉ số 2369
43Chỉ số 2557
7Chỉ số 224
41Chỉ số 2428
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
0Chỉ số 212
5Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Carrick Rangers FC
1211223424203031382941
Đội hình xuất phát

L.McCullough#12 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

N.Maciulaitis#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Heatley#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jack hastings#34 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

danny gibson#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Cherry#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Boyle#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.brieno#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cian O'Malley#38 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Webb#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.McIntyre#41 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.McIntyre#7

J.McIntyre#15

J.McIntyre#36

J.McIntyre#33

J.McIntyre#2

J.McIntyre#1
J.McIntyre#35
Coleraine
2174122825291089
Đội hình xuất phát

L.Kane#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

R.Brown#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Campbell#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Boyle#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Burns#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Dunne#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Ives#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.McManus#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Murray#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Scott#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Shevlin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Shevlin#27

M.Shevlin#13

M.Shevlin#15

M.Shevlin#19

M.Shevlin#26

M.Shevlin#11
M.Shevlin#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cliftonville | 5 | 4 | 0 | 1 | 58 |
| 2 | Portadown | 5 | 3 | 1 | 1 | 56 |
| 3 | Ballymena United FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 47 |
| 4 | Glenavon Lurgan | 5 | 2 | 1 | 2 | 46 |
| 5 | Carrick Rangers FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 32 |
| 6 | Loughgall FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 5 | 3 | 0 | 2 | 85 |
| 2 | Larne FC | 5 | 2 | 3 | 0 | 63 |
| 3 | Glentoran FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 61 |
| 4 | Dungannon Swifts | 5 | 2 | 1 | 2 | 57 |
| 5 | Coleraine | 5 | 2 | 0 | 3 | 55 |
| 6 | Crusaders | 5 | 1 | 1 | 3 | 54 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Larne FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 3 | Glentoran FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 4 | Dungannon Swifts | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 5 | Crusaders | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 6 | Coleraine | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 7 | Cliftonville | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Portadown | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | Ballymena United FC | 33 | 13 | 4 | 16 | 43 |
| 10 | Glenavon Lurgan | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 11 | Carrick Rangers FC | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 12 | Loughgall FC | 33 | 4 | 6 | 23 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Carrick Rangers FC2 - 1
Coleraine
Coleraine3 - 1
Carrick Rangers FC
Coleraine0 - 2
Carrick Rangers FC
Coleraine1 - 1
Carrick Rangers FC
Carrick Rangers FC2 - 0
Coleraine
Coleraine1 - 0
Carrick Rangers FC
Carrick Rangers FC0 - 1
Coleraine
Carrick Rangers FC2 - 4
Coleraine
Coleraine3 - 0
Carrick Rangers FC
Carrick Rangers FC0 - 0
ColeraineĐối chiếu
Phong độ gần đây của Carrick Rangers FC
Carrick Rangers FC1 - 2
Larne FC
Ballinamallard United0 - 3
Carrick Rangers FC
Glenavon Lurgan2 - 1
Carrick Rangers FC
Carrick Rangers FC0 - 0
Ballymena United FC
Linfield FC3 - 0
Carrick Rangers FC
Carrick Rangers FC4 - 3
Newry City
Carrick Rangers FC0 - 0
Crusaders
Larne FC0 - 0
Carrick Rangers FC
Carrick Rangers FC0 - 0
Loughgall FC
Ballymena United FC1 - 2
Carrick Rangers FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Coleraine
Coleraine0 - 0
Cliftonville
Dungannon Swifts1 - 1
Coleraine
Dungannon Swifts1 - 1
Coleraine
Coleraine0 - 2
Crusaders
Coleraine5 - 0
Armagh City
Loughgall FC1 - 3
Coleraine
Coleraine2 - 2
Ballymena United FC
Linfield FC3 - 0
Coleraine
Glenavon Lurgan3 - 3
Coleraine
Coleraine1 - 2
CrusadersĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Carrick Rangers FC
#10#20#30#42#55#60#70
Coleraine
#11#20#30#41#53#60#70
Portadown
Glentoran FC