Northern Ireland Premier League22:10 ngày 25/01/2025

Dungannon Swifts
1 - 1

Coleraine
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dungannon SwiftsChỉ sốColeraine
3Chỉ số 216
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
114Chỉ số 23121
57Chỉ số 2487
0Chỉ số 31
3Chỉ số 224
1Chỉ số 29
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Dungannon Swifts
98141843427262231
Đội hình xuất phát

J.McGovern#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Knowles#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Glenny#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Tomas galvin#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Curry#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

G.Bigirimana#34 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Bermingham#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Mitchell#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Scott#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Wallace#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Dunne#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Dunne#19

D.Dunne#10

D.Dunne#21

D.Dunne#11

D.Dunne#6
D.Dunne#22
D.Dunne#16
Coleraine
2514277173215109
Đội hình xuất phát

L.Ives#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Brown#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Boyle#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Doherty#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Campbell#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Glackin#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dean jarvis#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Kane#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Kyle·McClelland#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Murray#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Shevlin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Shevlin#12

M.Shevlin#13
M.Shevlin#22

M.Shevlin#19

M.Shevlin#8

M.Shevlin#11
M.Shevlin#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cliftonville | 5 | 4 | 0 | 1 | 58 |
| 2 | Portadown | 5 | 3 | 1 | 1 | 56 |
| 3 | Ballymena United FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 47 |
| 4 | Glenavon Lurgan | 5 | 2 | 1 | 2 | 46 |
| 5 | Carrick Rangers FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 32 |
| 6 | Loughgall FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 5 | 3 | 0 | 2 | 85 |
| 2 | Larne FC | 5 | 2 | 3 | 0 | 63 |
| 3 | Glentoran FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 61 |
| 4 | Dungannon Swifts | 5 | 2 | 1 | 2 | 57 |
| 5 | Coleraine | 5 | 2 | 0 | 3 | 55 |
| 6 | Crusaders | 5 | 1 | 1 | 3 | 54 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Larne FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 3 | Glentoran FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 4 | Dungannon Swifts | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 5 | Crusaders | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 6 | Coleraine | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 7 | Cliftonville | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Portadown | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | Ballymena United FC | 33 | 13 | 4 | 16 | 43 |
| 10 | Glenavon Lurgan | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 11 | Carrick Rangers FC | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 12 | Loughgall FC | 33 | 4 | 6 | 23 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Coleraine4 - 1
Dungannon Swifts
Dungannon Swifts1 - 1
Coleraine
Coleraine1 - 1
Dungannon Swifts
Coleraine2 - 3
Dungannon Swifts
Dungannon Swifts2 - 2
Coleraine
Dungannon Swifts0 - 3
Coleraine
Coleraine2 - 0
Dungannon Swifts
Coleraine3 - 0
Dungannon Swifts
Dungannon Swifts0 - 5
Coleraine
Coleraine2 - 0
Dungannon SwiftsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dungannon Swifts
Dungannon Swifts2 - 3
Glenavon Lurgan
Crusaders1 - 5
Dungannon Swifts
Dungannon Swifts5 - 0
Rathfriland Rangers
Dungannon Swifts2 - 1
Loughgall FC
Dungannon Swifts0 - 1
Larne FC
Dungannon Swifts0 - 1
Linfield FC
Ballymena United FC0 - 1
Dungannon Swifts
Crusaders2 - 2
Dungannon Swifts
Crusaders2 - 2
Dungannon Swifts
Carrick Rangers FC0 - 1
Dungannon SwiftsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Coleraine
Coleraine0 - 2
Crusaders
Coleraine5 - 0
Armagh City
Loughgall FC1 - 3
Coleraine
Coleraine2 - 2
Ballymena United FC
Linfield FC3 - 0
Coleraine
Glenavon Lurgan3 - 3
Coleraine
Coleraine1 - 2
Crusaders
Loughgall FC0 - 4
Coleraine
Larne FC2 - 1
Coleraine
Crusaders2 - 1
ColeraineĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dungannon Swifts
#11#21#30#40#51#60#70
Coleraine
#11#20#30#41#59#60#70
Cliftonville
Portadown
Glentoran FC