Greek Super League00:00 ngày 06/05/2025

Lamia
2 - 3

Levadiakos
Thống kê
Thống kê trận đấu
LamiaChỉ sốLevadiakos
0Chỉ số 40
2Chỉ số 228
25Chỉ số 2439
4Chỉ số 24
80Chỉ số 23106
44Chỉ số 2556
1Chỉ số 33
0Chỉ số 80
3Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Lamia
Sơ đồ 3-4-2-112594213036819262011
Đội hình xuất phát

I.Kostić#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Gkotzamanidis#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Giannoutsos#94 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

V.Vitlis#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Soria#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Tshibola#36 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Beijnen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Ring#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Lake#26 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Athanasakopoulos#20 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Vlachomitros#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Vlachomitros#28

A.Vlachomitros#16

A.Vlachomitros#33

A.Vlachomitros#2
A.Vlachomitros#41

A.Vlachomitros#7

A.Vlachomitros#27

A.Vlachomitros#77
Levadiakos
Sơ đồ 4-2-3-18862446918231521790
Đội hình xuất phát

L.Nunes#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Tsapras#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Liagas#24 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.A.Hanna#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Moreira#69 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Costi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Çokaj#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Pedrozo#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Ožbolt#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Verbič#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Zini#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Zini#17

Zini#5

Zini#51
Zini#19

Zini#20

Zini#12

Zini#8

Zini#9

Zini#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | PAOK Saloniki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Panathinaikos | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | AEK Athens | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadiakos | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Volos NPS | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | Kallithea | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 4 | Panetolikos Agrinio | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 5 | Panserraikos | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 6 | Lamia | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris Thessaloniki | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Asteras Aktor | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Atromitos Athens | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | OFI Crete FC | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 26 | 18 | 6 | 2 | 60 |
| 2 | AEK Athens | 26 | 16 | 5 | 5 | 53 |
| 3 | Panathinaikos | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 4 | PAOK Saloniki | 26 | 14 | 4 | 8 | 46 |
| 5 | Aris Thessaloniki | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | OFI Crete FC | 26 | 10 | 6 | 10 | 36 |
| 7 | Atromitos Athens | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 8 | Asteras Aktor | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | Panetolikos Agrinio | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Levadiakos | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 11 | Panserraikos | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 12 | Volos NPS | 26 | 6 | 4 | 16 | 22 |
| 13 | Kallithea | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| 14 | Lamia | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Levadiakos0 - 0
Lamia
Lamia0 - 2
Levadiakos
Levadiakos2 - 2
Lamia
Levadiakos2 - 1
Lamia
Lamia1 - 1
Levadiakos
Levadiakos0 - 0
Lamia
Lamia0 - 0
Levadiakos
Lamia1 - 0
Levadiakos
Lamia2 - 0
Levadiakos
Levadiakos1 - 1
LamiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lamia
Levadiakos0 - 0
Lamia
Lamia1 - 3
Volos NPS
Panetolikos Agrinio1 - 0
Lamia
Lamia0 - 2
Kallithea
Panserraikos1 - 1
Lamia
Lamia1 - 0
Volos NPS
OFI Crete FC3 - 0
Lamia
Lamia3 - 1
Panathinaikos
PAOK Saloniki7 - 0
Lamia
Lamia0 - 2
LevadiakosĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levadiakos
Levadiakos0 - 0
Lamia
Kallithea0 - 3
Levadiakos
Volos NPS1 - 0
Levadiakos
Levadiakos3 - 0
Panserraikos
Panetolikos Agrinio1 - 2
Levadiakos
Panetolikos Agrinio0 - 0
Levadiakos
Levadiakos1 - 2
Atromitos Athens
Volos NPS1 - 2
Levadiakos
Levadiakos4 - 1
Aris Thessaloniki
Lamia0 - 2
LevadiakosĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lamia
#12#21#30#41#54#60#70
Levadiakos
#13#23#30#43#54#60#70
Olympiacos Piraeus
AEK Athens
Asteras Aktor