Finnish Ykkosliiga22:30 ngày 28/08/2025

Lahti
2 - 2

Klubi 04 Helsinki
Thống kê
Thống kê trận đấu
LahtiChỉ sốKlubi 04 Helsinki
0Chỉ số 40
83Chỉ số 2384
0Chỉ số 81
4Chỉ số 24
60Chỉ số 2464
7Chỉ số 215
2Chỉ số 31
47Chỉ số 2553
10Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
Lahti
153157239528206321
Đội hình xuất phát

N.Hasa#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

osku maukonen#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Casagrande#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Heikkinen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Huovila#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

kante abdoulaye#95 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Montiel#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Muzinga#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pami#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Sans#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Vainionpaa#21 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Vainionpaa#8

M.Vainionpaa#10

M.Vainionpaa#24

M.Vainionpaa#25

M.Vainionpaa#18

M.Vainionpaa#11

M.Vainionpaa#14

M.Vainionpaa#19

M.Vainionpaa#30
Klubi 04 Helsinki
8957495167616865967391
Đội hình xuất phát
M.Haapanen#89 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chan arop#57 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Hannula#49 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

K.Hardén#51 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ingman#67 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

valo konttas#61 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

antton nylund#68 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Soiniemi#65 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ilmo toivonen#96 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
traore aaron traore#73 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Vuorinen#91 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
V.Vuorinen#62

V.Vuorinen#97
V.Vuorinen#47
V.Vuorinen#78
V.Vuorinen#53
V.Vuorinen#72

V.Vuorinen#95
V.Vuorinen#92
V.Vuorinen#54
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ekenas IF Fotboll | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPS Turku | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Klubi 04 Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Lahti | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | PK-35 Vantaa | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 |
| 6 | JIPPO | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 7 | JaPS | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 8 | SJK Akatemia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 9 | Käpylän Pallo | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 10 | Salon Palloilijat | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lahti2 - 1
Klubi 04 Helsinki
Klubi 04 Helsinki0 - 2
Lahti
Lahti2 - 1
Klubi 04 HelsinkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lahti
Ekenas IF Fotboll0 - 2
Lahti
Lahti2 - 2
Käpylän Pallo
Lahti3 - 1
Ekenas IF Fotboll
JaPS2 - 1
Lahti
Käpylän Pallo2 - 2
Lahti
Lahti2 - 2
TPS Turku
SJK Akatemia0 - 3
Lahti
Lahti3 - 2
JIPPO
Salon Palloilijat1 - 2
Lahti
Lahti2 - 1
Klubi 04 HelsinkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Klubi 04 Helsinki
Klubi 04 Helsinki0 - 1
Käpylän Pallo
JIPPO0 - 1
Klubi 04 Helsinki
Salon Palloilijat0 - 3
Klubi 04 Helsinki
Klubi 04 Helsinki1 - 1
Käpylän Pallo
Klubi 04 Helsinki3 - 1
Salon Palloilijat
PK-35 Vantaa1 - 1
Klubi 04 Helsinki
Klubi 04 Helsinki1 - 1
JIPPO
TPS Turku4 - 1
Klubi 04 Helsinki
Klubi 04 Helsinki2 - 2
Ekenas IF Fotboll
Klubi 04 Helsinki3 - 2
SJK AkatemiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lahti
#12#21#30#42#54#60#70
Klubi 04 Helsinki
#12#20#30#41#54#60#70