Finnish Ykkosliiga23:00 ngày 05/07/2025

Klubi 04 Helsinki
2 - 2

Ekenas IF Fotboll
Thống kê
Thống kê trận đấu
Klubi 04 HelsinkiChỉ sốEkenas IF Fotboll
84Chỉ số 23128
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2554
1Chỉ số 32
2Chỉ số 2211
43Chỉ số 2497
1Chỉ số 25
0Chỉ số 80
2Chỉ số 217
Lineup
Đội hình trận đấu
Klubi 04 Helsinki
4948517467983073656261
Đội hình xuất phát

O.Hannula#49 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Etu#48 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Hardén#51 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.hyvonen#74 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ingman#67 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Lietsa#98 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ramula#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
traore aaron traore#73 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Soiniemi#65 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Palmula#62 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
valo konttas#61 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
valo konttas#68

valo konttas#63
valo konttas#53
valo konttas#94
valo konttas#89
valo konttas#77
valo konttas#96
valo konttas#43

valo konttas#91
Ekenas IF Fotboll
18325226351191714
Đội hình xuất phát

R.Almeida#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Adu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Forsstrom#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Gottberg#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Kaleba#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Karlsson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.leksell#35 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Mohammed#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Ojala#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Sid#17 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
S.Stenius#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Stenius#24

S.Stenius#15

S.Stenius#96

S.Stenius#33

S.Stenius#10

S.Stenius#7
S.Stenius#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ekenas IF Fotboll | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPS Turku | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Klubi 04 Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Lahti | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | PK-35 Vantaa | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 |
| 6 | JIPPO | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 7 | JaPS | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 8 | SJK Akatemia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 9 | Käpylän Pallo | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 10 | Salon Palloilijat | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ekenas IF Fotboll3 - 4
Klubi 04 Helsinki
Ekenas IF Fotboll0 - 1
Klubi 04 Helsinki
Klubi 04 Helsinki5 - 3
Ekenas IF Fotboll
Ekenas IF Fotboll1 - 2
Klubi 04 Helsinki
Klubi 04 Helsinki0 - 1
Ekenas IF Fotboll
Ekenas IF Fotboll5 - 0
Klubi 04 Helsinki
Klubi 04 Helsinki0 - 1
Ekenas IF Fotboll
Klubi 04 Helsinki2 - 3
Ekenas IF Fotboll
Klubi 04 Helsinki0 - 0
Ekenas IF Fotboll
Klubi 04 Helsinki1 - 1
Ekenas IF FotbollĐối chiếu
Phong độ gần đây của Klubi 04 Helsinki
Klubi 04 Helsinki3 - 2
SJK Akatemia
Klubi 04 Helsinki0 - 4
HJK Helsinki
Lahti2 - 1
Klubi 04 Helsinki
JaPS2 - 0
Klubi 04 Helsinki
Klubi 04 Helsinki4 - 3
IFK Mariehamn
Käpylän Pallo0 - 5
Klubi 04 Helsinki
Klubi 04 Helsinki8 - 2
EsPa
Klubi 04 Helsinki1 - 1
PK-35 Vantaa
JIPPO0 - 3
Klubi 04 Helsinki
Klubi 04 Helsinki3 - 1
TPS TurkuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ekenas IF Fotboll
Ekenas IF Fotboll2 - 0
PK-35 Vantaa
Ekenas IF Fotboll2 - 4
Jaro
JaPS1 - 1
Ekenas IF Fotboll
Käpylän Pallo1 - 3
Ekenas IF Fotboll
Oulun Luistinseura0 - 1
Ekenas IF Fotboll
Ekenas IF Fotboll0 - 1
Lahti
TPS Turku2 - 0
Ekenas IF Fotboll
Honka Espoo0 - 1
Ekenas IF Fotboll
Ekenas IF Fotboll1 - 1
JIPPO
SJK Akatemia0 - 1
Ekenas IF FotbollĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Klubi 04 Helsinki
#12#20#30#41#51#60#70
Ekenas IF Fotboll
#12#21#30#42#55#60#70
Salon Palloilijat