Finnish Ykkosliiga22:00 ngày 19/07/2025

PK-35 Vantaa
1 - 1

Klubi 04 Helsinki
Thống kê
Thống kê trận đấu
PK-35 VantaaChỉ sốKlubi 04 Helsinki
79Chỉ số 23116
0Chỉ số 40
1Chỉ số 80
3Chỉ số 24
2Chỉ số 32
59Chỉ số 2478
4Chỉ số 216
37Chỉ số 2563
4Chỉ số 2211
Lineup
Đội hình trận đấu
PK-35 Vantaa
2769522188203280734
Đội hình xuất phát

A.N.Ahmed#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

dimitrios goumas#69 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.viramaki#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Sipi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Räsänen#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jasper pikkuhookana#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

juta nakanishi#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Juvanteny#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

aapo hypponen#80 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

pedro diniz#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Andberg#34 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

T.Andberg#24

T.Andberg#10

T.Andberg#9
T.Andberg#77

T.Andberg#4

T.Andberg#11

T.Andberg#3

T.Andberg#19

T.Andberg#1
Klubi 04 Helsinki
9661305751989768659167
Đội hình xuất phát
ilmo toivonen#96 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
valo konttas#61 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ramula#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chan arop#57 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Hardén#51 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Lietsa#98 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Mero#97 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
antton nylund#68 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Soiniemi#65 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Vuorinen#91 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ingman#67 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
ingman#73
ingman#79
ingman#77
ingman#62

ingman#63
ingman#53
ingman#75
ingman#72
ingman#92
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ekenas IF Fotboll | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPS Turku | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Klubi 04 Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Lahti | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | PK-35 Vantaa | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 |
| 6 | JIPPO | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 7 | JaPS | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 8 | SJK Akatemia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 9 | Käpylän Pallo | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 10 | Salon Palloilijat | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Klubi 04 Helsinki1 - 1
PK-35 Vantaa
Klubi 04 Helsinki1 - 1
PK-35 Vantaa
PK-35 Vantaa2 - 0
Klubi 04 Helsinki
Klubi 04 Helsinki3 - 3
PK-35 Vantaa
PK-35 Vantaa2 - 1
Klubi 04 Helsinki
PK-35 Vantaa2 - 1
Klubi 04 Helsinki
Klubi 04 Helsinki0 - 1
PK-35 Vantaa
PK-35 Vantaa3 - 1
Klubi 04 Helsinki
PK-35 Vantaa5 - 0
Klubi 04 Helsinki
PK-35 Vantaa2 - 0
Klubi 04 HelsinkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của PK-35 Vantaa
JaPS1 - 4
PK-35 Vantaa
Käpylän Pallo1 - 1
PK-35 Vantaa
Ekenas IF Fotboll2 - 0
PK-35 Vantaa
PK-35 Vantaa2 - 1
SJK Akatemia
PK-35 Vantaa3 - 1
Salon Palloilijat
Lahti2 - 1
PK-35 Vantaa
AC Oulu1 - 1
PK-35 Vantaa
PK-35 Vantaa2 - 3
TPS Turku
JIPPO1 - 1
PK-35 Vantaa
HJS Akatemia0 - 1
PK-35 VantaaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Klubi 04 Helsinki
Klubi 04 Helsinki1 - 1
JIPPO
TPS Turku4 - 1
Klubi 04 Helsinki
Klubi 04 Helsinki2 - 2
Ekenas IF Fotboll
Klubi 04 Helsinki3 - 2
SJK Akatemia
Klubi 04 Helsinki0 - 4
HJK Helsinki
Lahti2 - 1
Klubi 04 Helsinki
JaPS2 - 0
Klubi 04 Helsinki
Klubi 04 Helsinki4 - 3
IFK Mariehamn
Käpylän Pallo0 - 5
Klubi 04 Helsinki
Klubi 04 Helsinki8 - 2
EsPaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PK-35 Vantaa
#11#20#30#42#53#60#70
Klubi 04 Helsinki
#11#20#30#42#54#60#70