Finnish Ykkosliiga20:00 ngày 02/08/2025

Salon Palloilijat
0 - 3

Klubi 04 Helsinki
Thống kê
Thống kê trận đấu
Salon PalloilijatChỉ sốKlubi 04 Helsinki
3Chỉ số 216
0Chỉ số 40
76Chỉ số 2462
6Chỉ số 225
4Chỉ số 21
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 81
85Chỉ số 2394
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Salon Palloilijat
331165182474142219
Đội hình xuất phát

M.Zhuk#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ermal rrustemi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Rautiola#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

o.rautiainen#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.poysa#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

mohammed olanrewaju#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Kaijasilta#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

michael john#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.helle#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Mario Gassama#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Eric Danso Boateng#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Eric Danso Boateng#15
Eric Danso Boateng#1
Eric Danso Boateng#27

Eric Danso Boateng#9

Eric Danso Boateng#25
Eric Danso Boateng#28

Eric Danso Boateng#2
Eric Danso Boateng#17
Klubi 04 Helsinki
3065745795679868739149
Đội hình xuất phát

A.Ramula#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Soiniemi#65 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.hyvonen#74 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chan arop#57 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Baranov#95 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ingman#67 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Lietsa#98 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

antton nylund#68 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
traore aaron traore#73 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Vuorinen#91 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Hannula#49 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

O.Hannula#96
O.Hannula#77
O.Hannula#62

O.Hannula#63

O.Hannula#61
O.Hannula#53
O.Hannula#89
O.Hannula#75
O.Hannula#92
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ekenas IF Fotboll | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPS Turku | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Klubi 04 Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Lahti | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | PK-35 Vantaa | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 |
| 6 | JIPPO | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 7 | JaPS | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 8 | SJK Akatemia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 9 | Käpylän Pallo | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 10 | Salon Palloilijat | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Klubi 04 Helsinki3 - 1
Salon Palloilijat
Salon Palloilijat2 - 1
Klubi 04 Helsinki
Klubi 04 Helsinki4 - 0
Salon Palloilijat
Klubi 04 Helsinki0 - 1
Salon Palloilijat
Salon Palloilijat6 - 3
Klubi 04 Helsinki
Klubi 04 Helsinki3 - 1
Salon Palloilijat
Salon Palloilijat0 - 4
Klubi 04 Helsinki
Klubi 04 Helsinki4 - 4
Salon Palloilijat
Klubi 04 Helsinki2 - 2
Salon Palloilijat
Salon Palloilijat1 - 0
Klubi 04 HelsinkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Salon Palloilijat
SJK Akatemia3 - 0
Salon Palloilijat
Klubi 04 Helsinki3 - 1
Salon Palloilijat
TPS Turku3 - 2
Salon Palloilijat
Salon Palloilijat1 - 0
Käpylän Pallo
Ekenas IF Fotboll4 - 0
Salon Palloilijat
JaPS4 - 3
Salon Palloilijat
Salon Palloilijat1 - 2
Lahti
PK-35 Vantaa3 - 1
Salon Palloilijat
Salon Palloilijat0 - 0
JIPPO
Salon Palloilijat0 - 0
SJK AkatemiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Klubi 04 Helsinki
Klubi 04 Helsinki1 - 1
Käpylän Pallo
Klubi 04 Helsinki3 - 1
Salon Palloilijat
PK-35 Vantaa1 - 1
Klubi 04 Helsinki
Klubi 04 Helsinki1 - 1
JIPPO
TPS Turku4 - 1
Klubi 04 Helsinki
Klubi 04 Helsinki2 - 2
Ekenas IF Fotboll
Klubi 04 Helsinki3 - 2
SJK Akatemia
Klubi 04 Helsinki0 - 4
HJK Helsinki
Lahti2 - 1
Klubi 04 Helsinki
JaPS2 - 0
Klubi 04 HelsinkiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Salon Palloilijat
#10#20#30#42#54#60#70
Klubi 04 Helsinki
#13#22#30#42#51#60#70