Finnish Ykkosliiga22:30 ngày 14/07/2025

Lahti
2 - 2

TPS Turku
Thống kê
Thống kê trận đấu
LahtiChỉ sốTPS Turku
0Chỉ số 80
4Chỉ số 214
75Chỉ số 2373
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
3Chỉ số 32
7Chỉ số 226
53Chỉ số 2454
3Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Lahti
Sơ đồ 4-3-33177421315611952019
Đội hình xuất phát

osku maukonen#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Karkulowski#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

David#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Vainionpaa#21 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

R.Sans#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Hasa#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Pami#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

O.Koskinen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

kante abdoulaye#95 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Muzinga#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Ferreira#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Ferreira#24

M.Ferreira#23

M.Ferreira#25

M.Ferreira#18
M.Ferreira#13

M.Ferreira#14

M.Ferreira#9

M.Ferreira#30

M.Ferreira#8
TPS Turku
Sơ đồ 4-3-3122174201981429911
Đội hình xuất phát

h.olli#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Häggström#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Sihvonen#17 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Sairinen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Kauppila#20 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Pippola#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Boström#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Kawakita#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Muzaci#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

onni helen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

O.Dahlfors#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
O.Dahlfors#18

O.Dahlfors#10
O.Dahlfors#28
O.Dahlfors#16
O.Dahlfors#25
O.Dahlfors#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ekenas IF Fotboll | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPS Turku | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Klubi 04 Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Lahti | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | PK-35 Vantaa | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 |
| 6 | JIPPO | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 7 | JaPS | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 8 | SJK Akatemia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 9 | Käpylän Pallo | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 10 | Salon Palloilijat | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
TPS Turku2 - 2
Lahti
TPS Turku3 - 2
Lahti
Lahti2 - 1
TPS Turku
TPS Turku1 - 1
Lahti
Lahti1 - 1
TPS Turku
TPS Turku1 - 3
Lahti
Lahti2 - 5
TPS Turku
TPS Turku1 - 1
Lahti
Lahti3 - 2
TPS Turku
TPS Turku0 - 1
LahtiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lahti
SJK Akatemia0 - 3
Lahti
Lahti3 - 2
JIPPO
Salon Palloilijat1 - 2
Lahti
Lahti2 - 1
Klubi 04 Helsinki
Lahti2 - 1
PK-35 Vantaa
Ekenas IF Fotboll0 - 1
Lahti
Lahti2 - 0
JaPS
Lahti5 - 3
Käpylän Pallo
TPS Turku2 - 2
Lahti
Lahti1 - 0
SJK AkatemiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của TPS Turku
TPS Turku4 - 1
Klubi 04 Helsinki
Käpylän Pallo4 - 2
TPS Turku
TPS Turku4 - 2
JaPS
JIPPO1 - 2
TPS Turku
TPS Turku3 - 2
SJK Akatemia
PK-35 Vantaa2 - 3
TPS Turku
TPS Turku2 - 0
Ekenas IF Fotboll
IFK Mariehamn2 - 2
TPS Turku
Salon Palloilijat1 - 2
TPS Turku
TPS Turku2 - 2
LahtiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lahti
#12#21#30#43#53#60#70
TPS Turku
#12#21#30#42#56#60#70