Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủLahti vs Klubi 04 Helsinki

Lahti vs Klubi 04 Helsinki

Kiểm tra lịch trận đấu Lahti vs Klubi 04 Helsinki diễn ra lúc 19:00 ngày 01/02/2025 tại Jd88.

Finland YkkosliigacupFinland Ykkosliigacup
19:00 ngày 01/02/2025
Lahti

Lahti

2 - 1
Klubi 04 Helsinki

Klubi 04 Helsinki

Giải đấuFinland Ykkosliigacup
Ngày thi đấu01/02/2025
Giờ Việt Nam19:00
Mã trận đấu4273607
Lineup

Đội hình trận đấu

Lahti

247232518214521151

Đội hình xuất phát

a.babiker
a.babiker#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Heikkinen
D.Heikkinen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Huovila
V.Huovila#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Inkinen
T.Inkinen#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Jokiranta
V.Jokiranta#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Karkulowski
T.Karkulowski#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Laamanen
E.Laamanen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M. Pami#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Vainionpaa
M.Vainionpaa#21 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
O.Viljamaa
O.Viljamaa#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Tiainen
J.Tiainen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

J.Tiainen
J.Tiainen#10
J.Tiainen#16
J.Tiainen
J.Tiainen#30
J.Tiainen#26
J.Tiainen
J.Tiainen#11
J.Tiainen#12
J.Tiainen
J.Tiainen#20

Klubi 04 Helsinki

9175629798536774495989

Đội hình xuất phát

ilmo toivonen#91 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Liam Rippon#75 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Palmula#62 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Mero#97 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Lietsa#98 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jere kari#53 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ingman#67 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.hyvonen#74 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Hannula
O.Hannula#49 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
eetu gronlund#59 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Haapanen#89 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

M.Haapanen
M.Haapanen#52
M.Haapanen#73
M.Haapanen#92
M.Haapanen#43
M.Haapanen
M.Haapanen#48
M.Haapanen#64
M.Haapanen#61
M.Haapanen#79
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
JIPPOJIPPO
440012
2
LahtiLahti
43019
3
Klubi 04 HelsinkiKlubi 04 Helsinki
42026
4
Käpylän PalloKäpylän Pallo
41033
5
JaPSJaPS
40040

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
TPS TurkuTPS Turku
431010
2
PK-35 VantaaPK-35 Vantaa
41306
3
SJK AkatemiaSJK Akatemia
41124
4
Ekenas IF FotbollEkenas IF Fotboll
40313
5
Salon PalloilijatSalon Palloilijat
40222
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Lahti

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Klubi 04 Helsinki

Klubi 04 HelsinkiKlubi 04 Helsinki1 - 5AtlantisAtlantis
Match #4276765 · Home #12885 · Away #17839 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 7, 0, 0] · A [5, 3, 0, 3, 1, 0, 0]
Klubi 04 HelsinkiKlubi 04 Helsinki1 - 1PK-35 VantaaPK-35 Vantaa
Match #4265082 · Home #12885 · Away #18980 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
KPV KokkolaKPV Kokkola1 - 2Klubi 04 HelsinkiKlubi 04 Helsinki
Match #4210159 · Home #32604 · Away #12885 · Status #8 · H [1, 0, 1, 5, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Klubi 04 HelsinkiKlubi 04 Helsinki3 - 1Jazz PoriJazz Pori
Match #4210155 · Home #12885 · Away #12255 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 12, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Klubi 04 HelsinkiKlubi 04 Helsinki5 - 3Oulun LuistinseuraOulun Luistinseura
Match #4210154 · Home #12885 · Away #17098 · Status #8 · H [5, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
RoPS RovaniemiRoPS Rovaniemi2 - 1Klubi 04 HelsinkiKlubi 04 Helsinki
Match #4210151 · Home #10971 · Away #12885 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Klubi 04 HelsinkiKlubi 04 Helsinki1 - 2AtlantisAtlantis
Match #4210148 · Home #12885 · Away #17839 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 12, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 3, 0, 0]
PK Keski UusimaaPK Keski Uusimaa1 - 2Klubi 04 HelsinkiKlubi 04 Helsinki
Match #4114234 · Home #21201 · Away #12885 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Klubi 04 HelsinkiKlubi 04 Helsinki2 - 0FC VaajakoskiFC Vaajakoski
Match #4114233 · Home #12885 · Away #15251 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
KPV KokkolaKPV Kokkola1 - 0Klubi 04 HelsinkiKlubi 04 Helsinki
Match #4114225 · Home #32604 · Away #12885 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Lahti
#12#21#30#40#50#60#70
Klubi 04 Helsinki
#11#21#30#40#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K