Finnish Ykkosliiga22:30 ngày 03/07/2025

Lahti
3 - 2

JIPPO
Thống kê
Thống kê trận đấu
LahtiChỉ sốJIPPO
45Chỉ số 2448
7Chỉ số 2113
1Chỉ số 40
43Chỉ số 2557
2Chỉ số 81
7Chỉ số 227
4Chỉ số 27
65Chỉ số 2387
4Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Lahti
Sơ đồ 4-2-3-1315319774615952011
Đội hình xuất phát

osku maukonen#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Casagrande#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Sans#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Ferreira#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Karkulowski#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

David#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Pami#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Hasa#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

kante abdoulaye#95 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Muzinga#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.Koskinen#11 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Koskinen#21

O.Koskinen#1

O.Koskinen#8

O.Koskinen#9

O.Koskinen#14
O.Koskinen#13

O.Koskinen#24

O.Koskinen#23

O.Koskinen#25
JIPPO
Sơ đồ 4-2-1-3116202429412136394
Đội hình xuất phát

P.Piirainen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Pasi·Forsman#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Forss#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Haataja#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Tainio#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Kikuchi#41 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

N.Tykkylainen#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

V.Vesiaho#3 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:68

J.Watanabe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Kiuru#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

O.Pihlaja#4 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Pihlaja#74

O.Pihlaja#27

O.Pihlaja#5
O.Pihlaja#10

O.Pihlaja#25

O.Pihlaja#11

O.Pihlaja#9

O.Pihlaja#19
O.Pihlaja#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ekenas IF Fotboll | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPS Turku | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Klubi 04 Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Lahti | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | PK-35 Vantaa | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 |
| 6 | JIPPO | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 7 | JaPS | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 8 | SJK Akatemia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 9 | Käpylän Pallo | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 10 | Salon Palloilijat | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
JIPPO3 - 1
Lahti
Lahti1 - 2
JIPPO
JIPPO1 - 2
Lahti
JIPPO0 - 0
Lahti
Lahti2 - 1
JIPPO
JIPPO0 - 0
Lahti
JIPPO0 - 2
LahtiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lahti
Salon Palloilijat1 - 2
Lahti
Lahti2 - 1
Klubi 04 Helsinki
Lahti2 - 1
PK-35 Vantaa
Ekenas IF Fotboll0 - 1
Lahti
Lahti2 - 0
JaPS
Lahti5 - 3
Käpylän Pallo
TPS Turku2 - 2
Lahti
Lahti1 - 0
SJK Akatemia
JIPPO3 - 1
Lahti
Lahti1 - 0
Salon PalloilijatĐối chiếu
Phong độ gần đây của JIPPO
JIPPO3 - 1
Käpylän Pallo
JIPPO1 - 2
TPS Turku
Salon Palloilijat0 - 0
JIPPO
SJK Akatemia3 - 1
JIPPO
JIPPO1 - 1
PK-35 Vantaa
Ekenas IF Fotboll1 - 1
JIPPO
JIPPO0 - 3
Klubi 04 Helsinki
JaPS1 - 1
JIPPO
JIPPO3 - 1
Lahti
JIPPO1 - 1
KTP KotkaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lahti
#13#21#31#44#54#60#70
JIPPO
#12#22#30#41#57#60#70