Finnish Ykkosliiga22:30 ngày 28/04/2025

Klubi 04 Helsinki
0 - 2

Lahti
Thống kê
Thống kê trận đấu
Klubi 04 HelsinkiChỉ sốLahti
142Chỉ số 2399
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
7Chỉ số 222
5Chỉ số 22
0Chỉ số 213
62Chỉ số 2538
72Chỉ số 2452
1Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Klubi 04 Helsinki
3052685897986749487657
Đội hình xuất phát

A.Ramula#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Toivonen#52 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
antton nylund#68 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Noori#58 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Mero#97 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Lietsa#98 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ingman#67 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Hannula#49 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Etu#48 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Boamah#76 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chan arop#57 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
chan arop#92

chan arop#95
chan arop#89

chan arop#51
chan arop#74
chan arop#53
chan arop#77
chan arop#73
Lahti
312023542577191087
Đội hình xuất phát

osku maukonen#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Muzinga#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Huovila#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Casagrande#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Inkinen#25 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

T.Karkulowski#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ferreira#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Eric·Oteng#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Peltola#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Heikkinen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Heikkinen#21

D.Heikkinen#30

D.Heikkinen#14
D.Heikkinen#13

D.Heikkinen#95

D.Heikkinen#18

D.Heikkinen#15
D.Heikkinen#26

D.Heikkinen#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ekenas IF Fotboll | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPS Turku | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Klubi 04 Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Lahti | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | PK-35 Vantaa | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 |
| 6 | JIPPO | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 7 | JaPS | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 8 | SJK Akatemia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 9 | Käpylän Pallo | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 10 | Salon Palloilijat | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Klubi 04 Helsinki
Klubi 04 Helsinki4 - 6
JaPS
KelA Akatemia0 - 10
Klubi 04 Helsinki
Ekenas IF Fotboll0 - 1
Klubi 04 Helsinki
Salon Palloilijat2 - 1
Klubi 04 Helsinki
FC Haka0 - 0
Klubi 04 Helsinki
Klubi 04 Helsinki4 - 1
Käpylän Pallo
JIPPO1 - 0
Klubi 04 Helsinki
Klubi 04 Helsinki2 - 5
PK Keski Uusimaa
Klubi 04 Helsinki3 - 2
JaPS
Lahti2 - 1
Klubi 04 HelsinkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lahti
PK-35 Vantaa0 - 0
Lahti
Lahden Reipas2 - 1
Lahti
Lahti3 - 0
Mikkelin Palloilijat
TPS Turku3 - 2
Lahti
Lahti3 - 0
Salon Palloilijat
Lahti2 - 0
Lahden Reipas
Lahti2 - 1
PK Keski Uusimaa
Lahti2 - 0
FC Haka
Lahti2 - 2
KuPs
Lahti1 - 2
JIPPOĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Klubi 04 Helsinki
#10#20#31#44#55#60#70
Lahti
#12#22#30#42#52#60#70
SJK Akatemia