Finnish Ykkosliiga18:00 ngày 19/07/2025

Käpylän Pallo
2 - 2

Lahti
Thống kê
Thống kê trận đấu
Käpylän PalloChỉ sốLahti
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
84Chỉ số 2374
6Chỉ số 32
44Chỉ số 2459
1Chỉ số 227
5Chỉ số 26
0Chỉ số 80
2Chỉ số 2110
Lineup
Đội hình trận đấu
Käpylän Pallo
Sơ đồ 3-4-314236255312791411
Đội hình xuất phát

A.Piispa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Hietalahti#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Joel Huovinen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Nurmi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Kuningas#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
P.Lindberg#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Jouhi#31 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Kallio#27 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

w.haapiainen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Y.Lika#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Manneh#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Manneh#18

F.Manneh#7
F.Manneh#8

F.Manneh#12

F.Manneh#30

F.Manneh#17
Lahti
Sơ đồ 5-4-1311937745620159511
Đội hình xuất phát

osku maukonen#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Ferreira#19 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

R.Sans#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

T.Karkulowski#77 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

David#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Casagrande#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Pami#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Muzinga#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Hasa#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

kante abdoulaye#95 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Koskinen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Koskinen#14

O.Koskinen#18

O.Koskinen#25

O.Koskinen#9

O.Koskinen#23

O.Koskinen#8

O.Koskinen#24

O.Koskinen#1

O.Koskinen#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ekenas IF Fotboll | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPS Turku | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Klubi 04 Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Lahti | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | PK-35 Vantaa | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 |
| 6 | JIPPO | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 7 | JaPS | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 8 | SJK Akatemia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 9 | Käpylän Pallo | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 10 | Salon Palloilijat | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lahti5 - 3
Käpylän Pallo
Käpylän Pallo0 - 1
Lahti
Käpylän Pallo1 - 1
Lahti
Lahti6 - 0
Käpylän PalloĐối chiếu
Phong độ gần đây của Käpylän Pallo
Salon Palloilijat1 - 0
Käpylän Pallo
Käpylän Pallo1 - 1
PK-35 Vantaa
Käpylän Pallo4 - 2
TPS Turku
JIPPO3 - 1
Käpylän Pallo
SJK Akatemia5 - 3
Käpylän Pallo
Käpylän Pallo1 - 3
Ekenas IF Fotboll
JaPS2 - 2
Käpylän Pallo
Käpylän Pallo0 - 5
Klubi 04 Helsinki
Lahti5 - 3
Käpylän Pallo
Käpylän Pallo3 - 1
Salon PalloilijatĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lahti
Lahti2 - 2
TPS Turku
SJK Akatemia0 - 3
Lahti
Lahti3 - 2
JIPPO
Salon Palloilijat1 - 2
Lahti
Lahti2 - 1
Klubi 04 Helsinki
Lahti2 - 1
PK-35 Vantaa
Ekenas IF Fotboll0 - 1
Lahti
Lahti2 - 0
JaPS
Lahti5 - 3
Käpylän Pallo
TPS Turku2 - 2
LahtiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Käpylän Pallo
#12#20#30#46#55#60#70
Lahti
#12#20#30#42#56#60#70