Finnish Ykkosliiga00:00 ngày 29/06/2025

Klubi 04 Helsinki
3 - 2

SJK Akatemia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Klubi 04 HelsinkiChỉ sốSJK Akatemia
2Chỉ số 33
0Chỉ số 81
9Chỉ số 216
2Chỉ số 2210
47Chỉ số 24107
113Chỉ số 23149
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
0Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Klubi 04 Helsinki
Sơ đồ 4-2-3-13063985792676296744861
Đội hình xuất phát

A.Ramula#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

adam conan goff le#63 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Lietsa#98 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
chan arop#57 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
abdulrasoul#92 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
ingman#67 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
L.Palmula#62 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
ilmo toivonen#96 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
m.hyvonen#74 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Etu#48 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
valo konttas#61 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
valo konttas#59
valo konttas#89

valo konttas#51
valo konttas#64

valo konttas#91
valo konttas#72
valo konttas#53
valo konttas#73
valo konttas#54
SJK Akatemia
Sơ đồ 4-2-3-160392426302118672023
Đội hình xuất phát

S.James#60 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Malik#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

eero lehto#24 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

adam zahedi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

hietakangas#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

lucas kyllonen#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Vesterbacka#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Könkkölä#6 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Hautamäki#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Justus ojanen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Bojang#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Bojang#19
M.Bojang#42
M.Bojang#16

M.Bojang#9

M.Bojang#25
M.Bojang#2

M.Bojang#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ekenas IF Fotboll | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPS Turku | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Klubi 04 Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Lahti | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | PK-35 Vantaa | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 |
| 6 | JIPPO | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 7 | JaPS | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 8 | SJK Akatemia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 9 | Käpylän Pallo | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 10 | Salon Palloilijat | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Klubi 04 Helsinki
Klubi 04 Helsinki0 - 4
HJK Helsinki
Lahti2 - 1
Klubi 04 Helsinki
JaPS2 - 0
Klubi 04 Helsinki
Klubi 04 Helsinki4 - 3
IFK Mariehamn
Käpylän Pallo0 - 5
Klubi 04 Helsinki
Klubi 04 Helsinki8 - 2
EsPa
Klubi 04 Helsinki1 - 1
PK-35 Vantaa
JIPPO0 - 3
Klubi 04 Helsinki
Klubi 04 Helsinki3 - 1
TPS Turku
Ekenas IF Fotboll3 - 4
Klubi 04 HelsinkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của SJK Akatemia
PK-35 Vantaa2 - 1
SJK Akatemia
SJK Akatemia5 - 3
Käpylän Pallo
TPS Turku3 - 2
SJK Akatemia
SJK Akatemia3 - 1
JIPPO
Salon Palloilijat0 - 0
SJK Akatemia
JaPS2 - 2
SJK Akatemia
SJK Akatemia0 - 1
Ekenas IF Fotboll
Lahti1 - 0
SJK Akatemia
SJK Akatemia1 - 1
PK-35 Vantaa
Oulun Luistinseura4 - 3
SJK AkatemiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Klubi 04 Helsinki
#13#22#30#42#50#60#70
SJK Akatemia
#12#21#30#43#54#60#70