Finnish Ykkosliiga20:00 ngày 13/07/2025

Klubi 04 Helsinki
1 - 1

JIPPO
Thống kê
Thống kê trận đấu
Klubi 04 HelsinkiChỉ sốJIPPO
7Chỉ số 227
66Chỉ số 2470
5Chỉ số 22
119Chỉ số 23119
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
2Chỉ số 215
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
Klubi 04 Helsinki
9573306568979861677449
Đội hình xuất phát

S.Baranov#95 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
traore aaron traore#73 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ramula#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Soiniemi#65 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
antton nylund#68 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Mero#97 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Lietsa#98 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
valo konttas#61 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ingman#67 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.hyvonen#74 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Hannula#49 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

O.Hannula#63

O.Hannula#91
O.Hannula#96
O.Hannula#92
O.Hannula#57
O.Hannula#72
O.Hannula#89
O.Hannula#53
JIPPO
632947439412824201
Đội hình xuất phát

J.Watanabe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Vesiaho#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Tainio#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Pihlaja#4 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Koistinen#74 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kiuru#39 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Kikuchi#41 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Honkola#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Haataja#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Forss#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Piirainen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

P.Piirainen#19

P.Piirainen#9

P.Piirainen#11
P.Piirainen#10
P.Piirainen#2

P.Piirainen#27

P.Piirainen#5

P.Piirainen#16

P.Piirainen#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ekenas IF Fotboll | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPS Turku | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Klubi 04 Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Lahti | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | PK-35 Vantaa | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 |
| 6 | JIPPO | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 7 | JaPS | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 8 | SJK Akatemia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 9 | Käpylän Pallo | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 10 | Salon Palloilijat | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
JIPPO0 - 3
Klubi 04 Helsinki
JIPPO1 - 0
Klubi 04 Helsinki
Klubi 04 Helsinki1 - 2
JIPPO
JIPPO0 - 1
Klubi 04 Helsinki
JIPPO0 - 6
Klubi 04 Helsinki
Klubi 04 Helsinki0 - 1
JIPPO
JIPPO1 - 0
Klubi 04 Helsinki
JIPPO1 - 0
Klubi 04 Helsinki
Klubi 04 Helsinki1 - 1
JIPPO
JIPPO0 - 0
Klubi 04 HelsinkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Klubi 04 Helsinki
TPS Turku4 - 1
Klubi 04 Helsinki
Klubi 04 Helsinki2 - 2
Ekenas IF Fotboll
Klubi 04 Helsinki3 - 2
SJK Akatemia
Klubi 04 Helsinki0 - 4
HJK Helsinki
Lahti2 - 1
Klubi 04 Helsinki
JaPS2 - 0
Klubi 04 Helsinki
Klubi 04 Helsinki4 - 3
IFK Mariehamn
Käpylän Pallo0 - 5
Klubi 04 Helsinki
Klubi 04 Helsinki8 - 2
EsPa
Klubi 04 Helsinki1 - 1
PK-35 VantaaĐối chiếu
Phong độ gần đây của JIPPO
JIPPO1 - 1
JaPS
Lahti3 - 2
JIPPO
JIPPO3 - 1
Käpylän Pallo
JIPPO1 - 2
TPS Turku
Salon Palloilijat0 - 0
JIPPO
SJK Akatemia3 - 1
JIPPO
JIPPO1 - 1
PK-35 Vantaa
Ekenas IF Fotboll1 - 1
JIPPO
JIPPO0 - 3
Klubi 04 Helsinki
JaPS1 - 1
JIPPOĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Klubi 04 Helsinki
#11#20#30#41#55#60#70
JIPPO
#11#21#31#42#52#60#70