Finnish Ykkosliiga22:30 ngày 23/07/2025

Klubi 04 Helsinki
3 - 1

Salon Palloilijat
Thống kê
Thống kê trận đấu
Klubi 04 HelsinkiChỉ sốSalon Palloilijat
5Chỉ số 226
0Chỉ số 80
8Chỉ số 216
3Chỉ số 32
7Chỉ số 21
0Chỉ số 40
59Chỉ số 2541
115Chỉ số 23111
77Chỉ số 2460
Lineup
Đội hình trận đấu
Klubi 04 Helsinki
6257659863497295519130
Đội hình xuất phát
L.Palmula#62 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chan arop#57 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Soiniemi#65 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Lietsa#98 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

adam conan goff le#63 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Hannula#49 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
berisha#72 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Baranov#95 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Hardén#51 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Vuorinen#91 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ramula#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Ramula#77
A.Ramula#61
A.Ramula#67
A.Ramula#89
A.Ramula#75
A.Ramula#92
A.Ramula#96
A.Ramula#73
A.Ramula#54
Salon Palloilijat
3322473292418112826
Đội hình xuất phát

M.Zhuk#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mario Gassama#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

michael john#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Kaijasilta#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Meura#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
F.Mohamed#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohammed olanrewaju#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.poysa#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ermal rrustemi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joshua salonen#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Tiihonen#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Tiihonen#6

A.Tiihonen#5

A.Tiihonen#9
A.Tiihonen#27
A.Tiihonen#1

A.Tiihonen#14

A.Tiihonen#19

A.Tiihonen#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ekenas IF Fotboll | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPS Turku | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Klubi 04 Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Lahti | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | PK-35 Vantaa | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 |
| 6 | JIPPO | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 7 | JaPS | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 8 | SJK Akatemia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 9 | Käpylän Pallo | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 10 | Salon Palloilijat | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Salon Palloilijat2 - 1
Klubi 04 Helsinki
Klubi 04 Helsinki4 - 0
Salon Palloilijat
Klubi 04 Helsinki0 - 1
Salon Palloilijat
Salon Palloilijat6 - 3
Klubi 04 Helsinki
Klubi 04 Helsinki3 - 1
Salon Palloilijat
Salon Palloilijat0 - 4
Klubi 04 Helsinki
Klubi 04 Helsinki4 - 4
Salon Palloilijat
Klubi 04 Helsinki2 - 2
Salon Palloilijat
Salon Palloilijat1 - 0
Klubi 04 Helsinki
Salon Palloilijat2 - 3
Klubi 04 HelsinkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Klubi 04 Helsinki
PK-35 Vantaa1 - 1
Klubi 04 Helsinki
Klubi 04 Helsinki1 - 1
JIPPO
TPS Turku4 - 1
Klubi 04 Helsinki
Klubi 04 Helsinki2 - 2
Ekenas IF Fotboll
Klubi 04 Helsinki3 - 2
SJK Akatemia
Klubi 04 Helsinki0 - 4
HJK Helsinki
Lahti2 - 1
Klubi 04 Helsinki
JaPS2 - 0
Klubi 04 Helsinki
Klubi 04 Helsinki4 - 3
IFK Mariehamn
Käpylän Pallo0 - 5
Klubi 04 HelsinkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Salon Palloilijat
TPS Turku3 - 2
Salon Palloilijat
Salon Palloilijat1 - 0
Käpylän Pallo
Ekenas IF Fotboll4 - 0
Salon Palloilijat
JaPS4 - 3
Salon Palloilijat
Salon Palloilijat1 - 2
Lahti
PK-35 Vantaa3 - 1
Salon Palloilijat
Salon Palloilijat0 - 0
JIPPO
Salon Palloilijat0 - 0
SJK Akatemia
Salon Palloilijat1 - 2
TPS Turku
Käpylän Pallo3 - 1
Salon PalloilijatĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Klubi 04 Helsinki
#13#22#30#43#57#60#70
Salon Palloilijat
#11#21#30#42#51#60#70