Finnish Ykkosliiga22:30 ngày 09/07/2025

TPS Turku
4 - 1

Klubi 04 Helsinki
Thống kê
Thống kê trận đấu
TPS TurkuChỉ sốKlubi 04 Helsinki
33Chỉ số 2457
1Chỉ số 224
44Chỉ số 2556
1Chỉ số 25
1Chỉ số 81
71Chỉ số 23113
1Chỉ số 33
6Chỉ số 214
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
TPS Turku
8171211226201419104
Đội hình xuất phát

A.Boström#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Sihvonen#17 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

h.olli#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Dahlfors#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Häggström#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Ikonen#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kauppila#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Kawakita#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Pippola#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Riski#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Sairinen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Sairinen#18
A.Sairinen#16
A.Sairinen#5
A.Sairinen#35
A.Sairinen#25
Klubi 04 Helsinki
3095496753639897686591
Đội hình xuất phát

A.Ramula#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Baranov#95 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Hannula#49 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ingman#67 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jere kari#53 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

adam conan goff le#63 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Lietsa#98 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Mero#97 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
antton nylund#68 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Soiniemi#65 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Vuorinen#91 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
V.Vuorinen#43
V.Vuorinen#89
V.Vuorinen#74
V.Vuorinen#94
V.Vuorinen#61
V.Vuorinen#62
V.Vuorinen#77
V.Vuorinen#96
V.Vuorinen#73
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ekenas IF Fotboll | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPS Turku | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Klubi 04 Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Lahti | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | PK-35 Vantaa | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 |
| 6 | JIPPO | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 7 | JaPS | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 8 | SJK Akatemia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 9 | Käpylän Pallo | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 10 | Salon Palloilijat | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Klubi 04 Helsinki3 - 1
TPS Turku
TPS Turku0 - 0
Klubi 04 Helsinki
Klubi 04 Helsinki2 - 4
TPS Turku
TPS Turku0 - 1
Klubi 04 Helsinki
TPS Turku1 - 1
Klubi 04 HelsinkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của TPS Turku
Käpylän Pallo4 - 2
TPS Turku
TPS Turku4 - 2
JaPS
JIPPO1 - 2
TPS Turku
TPS Turku3 - 2
SJK Akatemia
PK-35 Vantaa2 - 3
TPS Turku
TPS Turku2 - 0
Ekenas IF Fotboll
IFK Mariehamn2 - 2
TPS Turku
Salon Palloilijat1 - 2
TPS Turku
TPS Turku2 - 2
Lahti
Klubi 04 Helsinki3 - 1
TPS TurkuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Klubi 04 Helsinki
Klubi 04 Helsinki2 - 2
Ekenas IF Fotboll
Klubi 04 Helsinki3 - 2
SJK Akatemia
Klubi 04 Helsinki0 - 4
HJK Helsinki
Lahti2 - 1
Klubi 04 Helsinki
JaPS2 - 0
Klubi 04 Helsinki
Klubi 04 Helsinki4 - 3
IFK Mariehamn
Käpylän Pallo0 - 5
Klubi 04 Helsinki
Klubi 04 Helsinki8 - 2
EsPa
Klubi 04 Helsinki1 - 1
PK-35 Vantaa
JIPPO0 - 3
Klubi 04 HelsinkiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
TPS Turku
#14#23#30#41#51#60#70
Klubi 04 Helsinki
#11#21#30#43#55#60#70