Austrian 2.Liga22:00 ngày 25/05/2025

Lafnitz
2 - 2

SKN St.Polten
Thống kê
Thống kê trận đấu
LafnitzChỉ sốSKN St.Polten
50Chỉ số 2483
0Chỉ số 40
2Chỉ số 212
1Chỉ số 30
106Chỉ số 23107
0Chỉ số 80
2Chỉ số 26
50Chỉ số 2550
7Chỉ số 2212
Lineup
Đội hình trận đấu
Lafnitz
Sơ đồ 4-3-33318242336172810273848
Đội hình xuất phát

K.Schrocker#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Freissegger#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Pichorner#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Hetemaj#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
C. Prasch#36 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Radics#17 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

A.Henry#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E·Murataj#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Dizdarević#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
M.Vrdoljak#38 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Lorenz Maurer#48 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Lorenz Maurer#5
Lorenz Maurer#26
Lorenz Maurer#39

Lorenz Maurer#9

Lorenz Maurer#34

Lorenz Maurer#29
Lorenz Maurer#46
SKN St.Polten
Sơ đồ 4-2-3-11471522334117301771
Đội hình xuất phát

T.Hülsmann#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Naamo#47 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Skogen#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Thesker#2 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D.Carlson#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Krasniqi#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Stendera#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

W.Amoah#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Just#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Harakaté#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Mbuyi#71 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Mbuyi#4

Mbuyi#16

Mbuyi#13

Mbuyi#10

Mbuyi#22

Mbuyi#12
Mbuyi#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SV Ried | 29 | 20 | 4 | 5 | 64 |
| 2 | Admira Wacker | 29 | 18 | 5 | 6 | 59 |
| 3 | SKN St.Polten | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 4 | Kapfenberg SV 1919 | 29 | 16 | 3 | 10 | 51 |
| 5 | First Vienna FC 1894 | 29 | 15 | 3 | 11 | 48 |
| 6 | FC Liefering | 28 | 13 | 4 | 11 | 43 |
| 7 | SK Sturm Graz II | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | SKU Ertl Glas Amstetten | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | SK Rapid II | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 10 | FAC WIEN | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 11 | Schwarz-Weiss Bregenz | 28 | 10 | 5 | 13 | 35 |
| 12 | SC Austria Lustenau | 29 | 7 | 13 | 9 | 34 |
| 13 | ASK Voitsberg | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 14 | SV Stripfing | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 15 | SV Horn | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 16 | Lafnitz | 29 | 3 | 6 | 20 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SKN St.Polten3 - 0
Lafnitz
Lafnitz0 - 1
SKN St.Polten
SKN St.Polten2 - 0
Lafnitz
Lafnitz2 - 2
SKN St.Polten
SKN St.Polten2 - 1
Lafnitz
SKN St.Polten1 - 1
Lafnitz
Lafnitz1 - 0
SKN St.Polten
Lafnitz2 - 3
SKN St.PoltenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lafnitz
SK Sturm Graz II2 - 1
Lafnitz
Lafnitz1 - 5
SKU Ertl Glas Amstetten
SV Horn4 - 1
Lafnitz
Lafnitz3 - 1
SK Rapid II
First Vienna FC 18942 - 1
Lafnitz
Lafnitz1 - 3
ASK Voitsberg
Lafnitz2 - 2
FAC WIEN
Kapfenberg SV 19196 - 4
Lafnitz
Lafnitz1 - 4
Schwarz-Weiss Bregenz
SV Ried4 - 0
LafnitzĐối chiếu
Phong độ gần đây của SKN St.Polten
SKN St.Polten3 - 1
SK Rapid II
SKN St.Polten3 - 1
Schwarz-Weiss Bregenz
SK Sturm Graz II2 - 4
SKN St.Polten
SKN St.Polten4 - 1
SV Horn
FC Liefering2 - 4
SKN St.Polten
SKN St.Polten1 - 2
SV Ried
SV Stripfing2 - 1
SKN St.Polten
SKN St.Polten3 - 0
ASK Voitsberg
Admira Wacker1 - 1
SKN St.Polten
SKN St.Polten3 - 3
First Vienna FC 1894Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lafnitz
#12#20#30#41#52#60#70
SKN St.Polten
#12#22#30#40#56#60#70
SC Austria Lustenau