Austrian 2.Liga23:00 ngày 04/04/2025

Kapfenberg SV 1919
6 - 4

Lafnitz
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kapfenberg SV 1919Chỉ sốLafnitz
6Chỉ số 214
0Chỉ số 40
6Chỉ số 226
80Chỉ số 2384
48Chỉ số 2458
6Chỉ số 26
50Chỉ số 2550
4Chỉ số 31
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
Kapfenberg SV 1919
Sơ đồ 3-5-2140193323241053329
Đội hình xuất phát

R.Strebinger#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Heindl#40 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

J.Turi#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Olivier N'Zi#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Hassler#23 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Lang#24 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

B.Krasniqi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Mišković#5 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Romling#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

F.Haxha#32 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Hofleitner#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Hofleitner#17
A.Hofleitner#12
A.Hofleitner#34

A.Hofleitner#71
A.Hofleitner#16

A.Hofleitner#20
A.Hofleitner#2
Lafnitz
Sơ đồ 4-2-3-12118472317249101211
Đội hình xuất phát
Kimi Løkkevik#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Freissegger#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Feyrer#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Butkovic#7 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Hetemaj#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Radics#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Pichorner#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Burmeister#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E·Murataj#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Silvestre#12 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Knollmüller#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Knollmüller#39
J.Knollmüller#43

J.Knollmüller#30

J.Knollmüller#37

J.Knollmüller#20
J.Knollmüller#25
J.Knollmüller#47
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SV Ried | 29 | 20 | 4 | 5 | 64 |
| 2 | Admira Wacker | 29 | 18 | 5 | 6 | 59 |
| 3 | SKN St.Polten | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 4 | Kapfenberg SV 1919 | 29 | 16 | 3 | 10 | 51 |
| 5 | First Vienna FC 1894 | 29 | 15 | 3 | 11 | 48 |
| 6 | FC Liefering | 28 | 13 | 4 | 11 | 43 |
| 7 | SK Sturm Graz II | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | SKU Ertl Glas Amstetten | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | SK Rapid II | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 10 | FAC WIEN | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 11 | Schwarz-Weiss Bregenz | 28 | 10 | 5 | 13 | 35 |
| 12 | SC Austria Lustenau | 29 | 7 | 13 | 9 | 34 |
| 13 | ASK Voitsberg | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 14 | SV Stripfing | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 15 | SV Horn | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 16 | Lafnitz | 29 | 3 | 6 | 20 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lafnitz1 - 2
Kapfenberg SV 1919
Lafnitz1 - 2
Kapfenberg SV 1919
Kapfenberg SV 19192 - 4
Lafnitz
Kapfenberg SV 19191 - 0
Lafnitz
Lafnitz3 - 0
Kapfenberg SV 1919
Lafnitz3 - 1
Kapfenberg SV 1919
Kapfenberg SV 19191 - 5
Lafnitz
Lafnitz3 - 2
Kapfenberg SV 1919
Kapfenberg SV 19191 - 0
Lafnitz
Kapfenberg SV 19191 - 0
LafnitzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kapfenberg SV 1919
SC Austria Lustenau1 - 2
Kapfenberg SV 1919
SK Austria Klagenfurt3 - 1
Kapfenberg SV 1919
Kapfenberg SV 19193 - 0
ASK Voitsberg
SKN St.Polten3 - 1
Kapfenberg SV 1919
Kapfenberg SV 19191 - 1
SK Sturm Graz II
FAC WIEN1 - 1
Kapfenberg SV 1919
Kapfenberg SV 19194 - 1
Wolfsberger AC Amateure
Admira Wacker2 - 0
Kapfenberg SV 1919
Grazer AK4 - 1
Kapfenberg SV 1919
Kapfenberg SV 19192 - 1
SV GloggnitzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lafnitz
Lafnitz1 - 4
Schwarz-Weiss Bregenz
SV Ried4 - 0
Lafnitz
SV Stripfing1 - 1
Lafnitz
Lafnitz1 - 1
Admira Wacker
FC Liefering4 - 1
Lafnitz
SC Weiz1 - 1
Lafnitz
Favoritner AC0 - 5
Lafnitz
SK Austria Klagenfurt2 - 1
Lafnitz
SV Oberwart1 - 7
Lafnitz
USV RB Weindorf St.Anna0 - 3
LafnitzĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kapfenberg SV 1919
#16#25#30#44#56#60#70
Lafnitz
#14#21#30#41#56#60#70
First Vienna FC 1894
SKU Ertl Glas Amstetten
SK Rapid II
SV Horn