Austrian 2.Liga23:00 ngày 25/04/2025

SKN St.Polten
4 - 1

SV Horn
Thống kê
Thống kê trận đấu
SKN St.PoltenChỉ sốSV Horn
92Chỉ số 2365
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 33
0Chỉ số 80
4Chỉ số 211
0Chỉ số 40
13Chỉ số 223
100Chỉ số 2435
14Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
SKN St.Polten
Sơ đồ 4-5-1171522347348111771
Đội hình xuất phát

T.Hülsmann#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Amoah#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Skogen#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Thesker#2 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D.Carlson#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Naamo#47 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

L.Krasniqi#34 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

C.Messerer#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Stendera#11 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

R.Harakaté#17 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Mbuyi#71 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Mbuyi#4

Mbuyi#31

Mbuyi#30

Mbuyi#12

Mbuyi#22

Mbuyi#6

Mbuyi#13
SV Horn
Sơ đồ 4-3-33042134121127219287
Đội hình xuất phát

S.Liu#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E. Aljiji#42 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Syhre#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Gobara#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
i.karakoutis#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Lipczinski#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Velimirović#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Velecky#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Coco#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Barlov#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

H·Ismailcebioglu#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

H·Ismailcebioglu#10

H·Ismailcebioglu#46
H·Ismailcebioglu#87

H·Ismailcebioglu#31
H·Ismailcebioglu#14

H·Ismailcebioglu#1
H·Ismailcebioglu#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SV Ried | 29 | 20 | 4 | 5 | 64 |
| 2 | Admira Wacker | 29 | 18 | 5 | 6 | 59 |
| 3 | SKN St.Polten | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 4 | Kapfenberg SV 1919 | 29 | 16 | 3 | 10 | 51 |
| 5 | First Vienna FC 1894 | 29 | 15 | 3 | 11 | 48 |
| 6 | FC Liefering | 28 | 13 | 4 | 11 | 43 |
| 7 | SK Sturm Graz II | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | SKU Ertl Glas Amstetten | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | SK Rapid II | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 10 | FAC WIEN | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 11 | Schwarz-Weiss Bregenz | 28 | 10 | 5 | 13 | 35 |
| 12 | SC Austria Lustenau | 29 | 7 | 13 | 9 | 34 |
| 13 | ASK Voitsberg | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 14 | SV Stripfing | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 15 | SV Horn | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 16 | Lafnitz | 29 | 3 | 6 | 20 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SV Horn2 - 4
SKN St.Polten
SV Horn1 - 3
SKN St.Polten
SKN St.Polten0 - 2
SV Horn
SKN St.Polten0 - 2
SV Horn
SV Horn0 - 1
SKN St.Polten
SV Horn3 - 1
SKN St.Polten
SV Horn0 - 2
SKN St.Polten
SV Horn0 - 1
SKN St.Polten
SKN St.Polten1 - 3
SV Horn
SV Horn3 - 1
SKN St.PoltenĐối chiếu
Phong độ gần đây của SKN St.Polten
FC Liefering2 - 4
SKN St.Polten
SKN St.Polten1 - 2
SV Ried
SV Stripfing2 - 1
SKN St.Polten
SKN St.Polten3 - 0
ASK Voitsberg
Admira Wacker1 - 1
SKN St.Polten
SKN St.Polten3 - 3
First Vienna FC 1894
SKN St.Polten3 - 1
Kapfenberg SV 1919
SKU Ertl Glas Amstetten0 - 0
SKN St.Polten
SC Austria Lustenau0 - 1
SKN St.Polten
SKN St.Polten2 - 0
SV LeobendorfĐối chiếu
Phong độ gần đây của SV Horn
SK Sturm Graz II1 - 3
SV Horn
SV Horn3 - 2
Schwarz-Weiss Bregenz
SKU Ertl Glas Amstetten0 - 0
SV Horn
SV Horn0 - 1
FC Liefering
First Vienna FC 18941 - 0
SV Horn
SV Horn1 - 1
SV Stripfing
SC Austria Lustenau1 - 0
SV Horn
SV Horn2 - 1
ASK Voitsberg
SV Horn0 - 1
SV Ried
SV Horn1 - 0
SK Rapid IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SKN St.Polten
#14#24#30#41#514#60#70
SV Horn
#11#20#30#43#53#60#70
FAC WIEN
Lafnitz