Austrian 2.Liga19:30 ngày 21/04/2025

FC Liefering
2 - 4

SKN St.Polten
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC LieferingChỉ sốSKN St.Polten
78Chỉ số 2464
6Chỉ số 216
0Chỉ số 40
10Chỉ số 2211
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
10Chỉ số 210
117Chỉ số 2380
2Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Liefering
Sơ đồ 3-1-4-230191324871120284225
Đội hình xuất phát

S.Hamzić#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Moswitzer#19 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
J.Pokorny#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Okoh#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Paumgartner#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
K.Bendra#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Sahin#11 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

G. Diakité#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
L. Traoré#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Camara#42 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
J.Zangerl#25 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Zangerl#1
J.Zangerl#45
J.Zangerl#47
J.Zangerl#17

J.Zangerl#39
J.Zangerl#16
J.Zangerl#35
SKN St.Polten
Sơ đồ 5-4-1147154231270611178
Đội hình xuất phát

T.Hülsmann#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Naamo#47 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.Skogen#15 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.Bauer#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Carlson#23 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

C.Kurt#12 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

G.Dombaxi#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Neumayer#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Stendera#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Harakaté#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Messerer#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Messerer#5

C.Messerer#7

C.Messerer#32

C.Messerer#71

C.Messerer#22

C.Messerer#2

C.Messerer#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SV Ried | 29 | 20 | 4 | 5 | 64 |
| 2 | Admira Wacker | 29 | 18 | 5 | 6 | 59 |
| 3 | SKN St.Polten | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 4 | Kapfenberg SV 1919 | 29 | 16 | 3 | 10 | 51 |
| 5 | First Vienna FC 1894 | 29 | 15 | 3 | 11 | 48 |
| 6 | FC Liefering | 28 | 13 | 4 | 11 | 43 |
| 7 | SK Sturm Graz II | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | SKU Ertl Glas Amstetten | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | SK Rapid II | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 10 | FAC WIEN | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 11 | Schwarz-Weiss Bregenz | 28 | 10 | 5 | 13 | 35 |
| 12 | SC Austria Lustenau | 29 | 7 | 13 | 9 | 34 |
| 13 | ASK Voitsberg | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 14 | SV Stripfing | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 15 | SV Horn | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 16 | Lafnitz | 29 | 3 | 6 | 20 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SKN St.Polten0 - 0
FC Liefering
FC Liefering3 - 1
SKN St.Polten
SKN St.Polten0 - 1
FC Liefering
SKN St.Polten2 - 0
FC Liefering
FC Liefering1 - 2
SKN St.Polten
SKN St.Polten2 - 0
FC Liefering
FC Liefering2 - 1
SKN St.Polten
SKN St.Polten1 - 2
FC Liefering
FC Liefering1 - 2
SKN St.Polten
SKN St.Polten1 - 0
FC LieferingĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Liefering
SC Austria Lustenau1 - 2
FC Liefering
FC Liefering2 - 0
Kapfenberg SV 1919
SV Horn0 - 1
FC Liefering
FC Liefering3 - 0
FAC WIEN
SK Sturm Graz II1 - 0
FC Liefering
FC Liefering3 - 1
SV Ried
Schwarz-Weiss Bregenz2 - 0
FC Liefering
FC Liefering4 - 1
Lafnitz
FC Liefering5 - 1
First Vienna FC 1894
FC Liefering2 - 0
SK Slavia Praha BĐối chiếu
Phong độ gần đây của SKN St.Polten
SKN St.Polten1 - 2
SV Ried
SV Stripfing2 - 1
SKN St.Polten
SKN St.Polten3 - 0
ASK Voitsberg
Admira Wacker1 - 1
SKN St.Polten
SKN St.Polten3 - 3
First Vienna FC 1894
SKN St.Polten3 - 1
Kapfenberg SV 1919
SKU Ertl Glas Amstetten0 - 0
SKN St.Polten
SC Austria Lustenau0 - 1
SKN St.Polten
SKN St.Polten2 - 0
SV Leobendorf
SKN St.Polten1 - 4
ZoryaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Liefering
#12#21#30#42#510#60#70
SKN St.Polten
#14#21#30#41#510#60#70
SK Rapid II