Austrian 2.Liga23:00 ngày 18/04/2025

SKN St.Polten
1 - 2

SV Ried
Thống kê
Thống kê trận đấu
SKN St.PoltenChỉ sốSV Ried
73Chỉ số 23112
33Chỉ số 2487
3Chỉ số 213
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 80
2Chỉ số 33
1Chỉ số 212
1Chỉ số 40
3Chỉ số 2215
Lineup
Đội hình trận đấu
SKN St.Polten
Sơ đồ 4-3-3147152233431677117
Đội hình xuất phát

T.Hülsmann#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Naamo#47 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Skogen#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Thesker#2 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D.Carlson#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Krasniqi#34 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Gemicibasi#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Neumayer#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

W.Amoah#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Mbuyi#71 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Harakaté#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Harakaté#4
R.Harakaté#5

R.Harakaté#20

R.Harakaté#12

R.Harakaté#70

R.Harakaté#8

R.Harakaté#13
SV Ried
Sơ đồ 3-4-31523303182621101217
Đội hình xuất phát

A.Leitner#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

N.Havenaar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Sollbauer#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

O.Steurer#30 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F.Wohlmuth#31 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Rasner#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Mayer#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Bumberger#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Große#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Bajić#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Pomer#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Pomer#29

P.Pomer#18
P.Pomer#77

P.Pomer#43

P.Pomer#7

P.Pomer#3
P.Pomer#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SV Ried | 29 | 20 | 4 | 5 | 64 |
| 2 | Admira Wacker | 29 | 18 | 5 | 6 | 59 |
| 3 | SKN St.Polten | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 4 | Kapfenberg SV 1919 | 29 | 16 | 3 | 10 | 51 |
| 5 | First Vienna FC 1894 | 29 | 15 | 3 | 11 | 48 |
| 6 | FC Liefering | 28 | 13 | 4 | 11 | 43 |
| 7 | SK Sturm Graz II | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | SKU Ertl Glas Amstetten | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | SK Rapid II | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 10 | FAC WIEN | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 11 | Schwarz-Weiss Bregenz | 28 | 10 | 5 | 13 | 35 |
| 12 | SC Austria Lustenau | 29 | 7 | 13 | 9 | 34 |
| 13 | ASK Voitsberg | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 14 | SV Stripfing | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 15 | SV Horn | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 16 | Lafnitz | 29 | 3 | 6 | 20 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SV Ried2 - 4
SKN St.Polten
SKN St.Polten0 - 4
SV Ried
SV Ried1 - 1
SKN St.Polten
SV Ried2 - 2
SKN St.Polten
SKN St.Polten0 - 0
SV Ried
SV Ried2 - 1
SKN St.Polten
SV Ried1 - 1
SKN St.Polten
SKN St.Polten4 - 0
SV Ried
SV Ried2 - 3
SKN St.Polten
SKN St.Polten1 - 0
SV RiedĐối chiếu
Phong độ gần đây của SKN St.Polten
SV Stripfing2 - 1
SKN St.Polten
SKN St.Polten3 - 0
ASK Voitsberg
Admira Wacker1 - 1
SKN St.Polten
SKN St.Polten3 - 3
First Vienna FC 1894
SKN St.Polten3 - 1
Kapfenberg SV 1919
SKU Ertl Glas Amstetten0 - 0
SKN St.Polten
SC Austria Lustenau0 - 1
SKN St.Polten
SKN St.Polten2 - 0
SV Leobendorf
SKN St.Polten1 - 4
Zorya
SKN St.Polten1 - 0
Shkendija TetovoĐối chiếu
Phong độ gần đây của SV Ried
SK Rapid II0 - 5
SV Ried
SV Ried1 - 1
SKU Ertl Glas Amstetten
ASK Voitsberg0 - 1
SV Ried
LASK Linz1 - 1
SV Ried
SV Ried4 - 0
Lafnitz
FC Liefering3 - 1
SV Ried
SV Ried2 - 0
FAC WIEN
SV Horn0 - 1
SV Ried
SV Ried3 - 0
Wacker Burghausen
SV Ried0 - 2
FC ViOn Zlate Moravce-VrableĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SKN St.Polten
#11#20#31#43#53#60#70
SV Ried
#12#21#30#43#513#60#70
SK Sturm Graz II
Schwarz-Weiss Bregenz