Austrian 2.Liga20:30 ngày 15/03/2025

SV Ried
4 - 0

Lafnitz
Thống kê
Thống kê trận đấu
SV RiedChỉ sốLafnitz
7Chỉ số 224
50Chỉ số 2550
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
67Chỉ số 2379
0Chỉ số 33
4Chỉ số 210
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2476
Lineup
Đội hình trận đấu
SV Ried
312823981726151030
Đội hình xuất phát

F.Wohlmuth#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Eza#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sollbauer#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Sané#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Rasner#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Pomer#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mayer#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Leitner#1 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

N.Havenaar#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Große#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Steurer#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
O.Steurer#77
O.Steurer#29

O.Steurer#16

O.Steurer#18

O.Steurer#7

O.Steurer#21

O.Steurer#12
Lafnitz
4126222017113723187
Đội hình xuất phát

S.Feyrer#4 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

K.Silvestre#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Schriebl#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Alili#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Mahmić#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Radics#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Knollmüller#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kanuric#37 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Hetemaj#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Freissegger#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Butkovic#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
L.Butkovic#49

L.Butkovic#10
L.Butkovic#48

L.Butkovic#9

L.Butkovic#29

L.Butkovic#24

L.Butkovic#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SV Ried | 29 | 20 | 4 | 5 | 64 |
| 2 | Admira Wacker | 29 | 18 | 5 | 6 | 59 |
| 3 | SKN St.Polten | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 4 | Kapfenberg SV 1919 | 29 | 16 | 3 | 10 | 51 |
| 5 | First Vienna FC 1894 | 29 | 15 | 3 | 11 | 48 |
| 6 | FC Liefering | 28 | 13 | 4 | 11 | 43 |
| 7 | SK Sturm Graz II | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | SKU Ertl Glas Amstetten | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | SK Rapid II | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 10 | FAC WIEN | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 11 | Schwarz-Weiss Bregenz | 28 | 10 | 5 | 13 | 35 |
| 12 | SC Austria Lustenau | 29 | 7 | 13 | 9 | 34 |
| 13 | ASK Voitsberg | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 14 | SV Stripfing | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 15 | SV Horn | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 16 | Lafnitz | 29 | 3 | 6 | 20 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lafnitz0 - 3
SV Ried
Lafnitz0 - 4
SV Ried
SV Ried5 - 0
Lafnitz
SV Ried3 - 1
Lafnitz
Lafnitz0 - 1
SV Ried
SV Ried2 - 0
Lafnitz
Lafnitz0 - 0
SV RiedĐối chiếu
Phong độ gần đây của SV Ried
FC Liefering3 - 1
SV Ried
SV Ried2 - 0
FAC WIEN
SV Horn0 - 1
SV Ried
SV Ried3 - 0
Wacker Burghausen
SV Ried0 - 2
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable
Kremser SC1 - 3
SV Ried
FC HOGO Hertha Wels1 - 2
SV Ried
SV Stripfing1 - 1
SV Ried
Vocklamarkt0 - 1
SV Ried
SV Ried2 - 1
SV StripfingĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lafnitz
SV Stripfing1 - 1
Lafnitz
Lafnitz1 - 1
Admira Wacker
FC Liefering4 - 1
Lafnitz
SC Weiz1 - 1
Lafnitz
Favoritner AC0 - 5
Lafnitz
SK Austria Klagenfurt2 - 1
Lafnitz
SV Oberwart1 - 7
Lafnitz
USV RB Weindorf St.Anna0 - 3
Lafnitz
Lafnitz2 - 2
SC Austria Lustenau
SKN St.Polten3 - 0
LafnitzĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SV Ried
#14#22#30#40#54#60#70
Lafnitz
#10#20#30#43#55#60#70
Kapfenberg SV 1919
First Vienna FC 1894
SK Sturm Graz II
SKU Ertl Glas Amstetten
SK Rapid II
Schwarz-Weiss Bregenz
ASK Voitsberg