Austrian 2.Liga23:00 ngày 02/05/2025

SV Horn
4 - 1

Lafnitz
Thống kê
Thống kê trận đấu
SV HornChỉ sốLafnitz
4Chỉ số 31
0Chỉ số 80
77Chỉ số 2374
0Chỉ số 41
59Chỉ số 2447
50Chỉ số 2550
3Chỉ số 211
3Chỉ số 23
7Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
SV Horn
Sơ đồ 4-1-4-130111327124618106289
Đội hình xuất phát

S.Liu#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Lipczinski#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Syhre#13 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

D.Velimirović#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
i.karakoutis#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Wimhofer#46 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

K.Bauernfeind#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Abdijanović#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.K.Conte#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Barlov#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Coco#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Coco#8
L.Coco#22

L.Coco#1

L.Coco#7
L.Coco#14

L.Coco#31
L.Coco#87
Lafnitz
Sơ đồ 4-3-321184231617282011910
Đội hình xuất phát
Kimi Løkkevik#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Freissegger#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Feyrer#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Hetemaj#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S. Trimmel#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Radics#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Henry#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Mahmić#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Knollmüller#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Burmeister#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E·Murataj#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E·Murataj#30

E·Murataj#27
E·Murataj#43

E·Murataj#24

E·Murataj#19

E·Murataj#33
E·Murataj#45
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SV Ried | 29 | 20 | 4 | 5 | 64 |
| 2 | Admira Wacker | 29 | 18 | 5 | 6 | 59 |
| 3 | SKN St.Polten | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 4 | Kapfenberg SV 1919 | 29 | 16 | 3 | 10 | 51 |
| 5 | First Vienna FC 1894 | 29 | 15 | 3 | 11 | 48 |
| 6 | FC Liefering | 28 | 13 | 4 | 11 | 43 |
| 7 | SK Sturm Graz II | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | SKU Ertl Glas Amstetten | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | SK Rapid II | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 10 | FAC WIEN | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 11 | Schwarz-Weiss Bregenz | 28 | 10 | 5 | 13 | 35 |
| 12 | SC Austria Lustenau | 29 | 7 | 13 | 9 | 34 |
| 13 | ASK Voitsberg | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 14 | SV Stripfing | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 15 | SV Horn | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 16 | Lafnitz | 29 | 3 | 6 | 20 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lafnitz5 - 1
SV Horn
SV Horn2 - 1
Lafnitz
Lafnitz2 - 0
SV Horn
SV Horn1 - 2
Lafnitz
Lafnitz1 - 1
SV Horn
SV Horn2 - 1
Lafnitz
Lafnitz5 - 1
SV Horn
Lafnitz3 - 2
SV Horn
SV Horn0 - 1
Lafnitz
SV Horn3 - 2
LafnitzĐối chiếu
Phong độ gần đây của SV Horn
SKN St.Polten4 - 1
SV Horn
SK Sturm Graz II1 - 3
SV Horn
SV Horn3 - 2
Schwarz-Weiss Bregenz
SKU Ertl Glas Amstetten0 - 0
SV Horn
SV Horn0 - 1
FC Liefering
First Vienna FC 18941 - 0
SV Horn
SV Horn1 - 1
SV Stripfing
SC Austria Lustenau1 - 0
SV Horn
SV Horn2 - 1
ASK Voitsberg
SV Horn0 - 1
SV RiedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lafnitz
Lafnitz3 - 1
SK Rapid II
First Vienna FC 18942 - 1
Lafnitz
Lafnitz1 - 3
ASK Voitsberg
Lafnitz2 - 2
FAC WIEN
Kapfenberg SV 19196 - 4
Lafnitz
Lafnitz1 - 4
Schwarz-Weiss Bregenz
SV Ried4 - 0
Lafnitz
SV Stripfing1 - 1
Lafnitz
Lafnitz1 - 1
Admira Wacker
FC Liefering4 - 1
LafnitzĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SV Horn
#14#21#30#44#53#60#70
Lafnitz
#11#20#31#42#53#60#70