Austrian 2.Liga15:30 ngày 06/04/2025

SKN St.Polten
3 - 0

ASK Voitsberg
Thống kê
Thống kê trận đấu
SKN St.PoltenChỉ sốASK Voitsberg
2Chỉ số 31
119Chỉ số 2387
10Chỉ số 27
11Chỉ số 228
1Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
93Chỉ số 2456
3Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
SKN St.Polten
Sơ đồ 4-3-3134152233181177117
Đội hình xuất phát

T.Hülsmann#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Krasniqi#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Skogen#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Thesker#2 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D.Carlson#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Gemicibasi#31 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.Messerer#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Stendera#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

W.Amoah#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Mbuyi#71 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Harakaté#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Harakaté#4
R.Harakaté#5

R.Harakaté#22

R.Harakaté#70

R.Harakaté#47

R.Harakaté#6

R.Harakaté#13
ASK Voitsberg
Sơ đồ 4-2-3-1122272011121610891980
Đội hình xuất phát

F.Ehmann#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Martin Salentinig#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Strommer#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Seidl#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Halili#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Scheucher#12 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
L. Sidar#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Zuna#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Jantscher#89 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Zaizen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Suppan#80 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Suppan#9
M.Suppan#31

M.Suppan#15

M.Suppan#55

M.Suppan#6

M.Suppan#23

M.Suppan#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SV Ried | 29 | 20 | 4 | 5 | 64 |
| 2 | Admira Wacker | 29 | 18 | 5 | 6 | 59 |
| 3 | SKN St.Polten | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 4 | Kapfenberg SV 1919 | 29 | 16 | 3 | 10 | 51 |
| 5 | First Vienna FC 1894 | 29 | 15 | 3 | 11 | 48 |
| 6 | FC Liefering | 28 | 13 | 4 | 11 | 43 |
| 7 | SK Sturm Graz II | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | SKU Ertl Glas Amstetten | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | SK Rapid II | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 10 | FAC WIEN | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 11 | Schwarz-Weiss Bregenz | 28 | 10 | 5 | 13 | 35 |
| 12 | SC Austria Lustenau | 29 | 7 | 13 | 9 | 34 |
| 13 | ASK Voitsberg | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 14 | SV Stripfing | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 15 | SV Horn | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 16 | Lafnitz | 29 | 3 | 6 | 20 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SKN St.Polten
Admira Wacker1 - 1
SKN St.Polten
SKN St.Polten3 - 3
First Vienna FC 1894
SKN St.Polten3 - 1
Kapfenberg SV 1919
SKU Ertl Glas Amstetten0 - 0
SKN St.Polten
SC Austria Lustenau0 - 1
SKN St.Polten
SKN St.Polten2 - 0
SV Leobendorf
SKN St.Polten1 - 4
Zorya
SKN St.Polten1 - 0
Shkendija Tetovo
SKN St.Polten4 - 0
Kremser SC
SKN St.Polten2 - 3
FAC WIENĐối chiếu
Phong độ gần đây của ASK Voitsberg
ASK Voitsberg0 - 1
SV Ried
Sturm Graz1 - 1
ASK Voitsberg
Kapfenberg SV 19193 - 0
ASK Voitsberg
ASK Voitsberg3 - 0
SK Rapid II
SV Horn2 - 1
ASK Voitsberg
ASK Voitsberg2 - 1
Schwarz-Weiss Bregenz
Scolar Resita4 - 0
ASK Voitsberg
ASK Voitsberg2 - 1
FK Andijon
Grazer AK4 - 0
ASK Voitsberg
Deutschlandsberger SC0 - 4
ASK VoitsbergĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SKN St.Polten
#13#21#30#42#510#60#70
ASK Voitsberg
#10#20#30#41#57#60#70
FC Liefering
SK Sturm Graz II
SV Stripfing
Lafnitz